Blackburn Rovers vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 19 tháng 1, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 2, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 28
- Trọng tài
- England Darren, England
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. Rothwell ▼ H. Reed
- 64' Luke Chambers
- 65' D. Graham11m 1-0
- 67' ▲ J. Lankester ▼ C. Quaner
- 69' Darragh Lenihan
- 73' ▲ J. Nuttall ▼ D. Graham
- 74' J. Nuttall · A. Armstrong 2-0
- 76' Joe Nuttall
- 82' ▲ R. Smallwood ▼ C. Evans
- 83' ▲ T. Bishop ▼ F. Sears
- FT2-0
Đội hình
- 1David Raya 6.9
- 26D. Lenihan 7.2
- 17A. Bell 7.3
- 27L. Travis 6.7
- 5J. Rodwell 6.8
- 31E. Bennett 8.2
- 29C. Evans ▼ 82' 7.3
- 23B. Dack 6.5
- 4H. Reed ▼ 46' 6.5
- 10D. Graham ⚽ ▼ 73' 6.8
- 7A. Armstrong ⇢ 7.8
Dự bị 7
- 8J. Rothwell ▲ 46' 7.1
- 24J. Nuttall ⚽ ▲ 73' 7.2
- 6R. Smallwood ▲ 82' 6.7
- 2R. Nyambe
- 13J. Leutwiler
- 19B. Brereton
- 32C. Conway
- 1D. Gerken 6.4
- 39J. Collins 6.8
- 4L. Chambers 6.7
- 5M. Pennington 6.4
- 25C. Elder 5.9
- 6T. Chalobah 6.5
- 8C. Skuse 6.5
- 31A. Judge 6.9
- 20F. Sears ▼ 83' 6.5
- 45C. Quaner ▼ 67' 6.4
- 14W. Keane 6.9
Dự bị 7
- 36J. Lankester ▲ 67' 6.5
- 15T. Bishop ▲ 83' 6.3
- 21F. Downes
- 22A. Nsiala
- 30M. Kenlock
- 33B. Bialkowski
- 49S. Dawkins
Thống kê
02⚑6
⚑510
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm11
4Trúng đích3
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
6Phạt góc5
0Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
398Chuyền bóng409
276Chuyền chính xác279
69%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
78Ghi được37
79Thủng lưới79
1.53Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới3
30Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai17