Ipswich Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Blackburn Rovers

Ipswich Town F.C. vs Blackburn Rovers

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 2-2 Blackburn Rovers tại Championship, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 3, Blackburn Rovers thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Trọng tài
Andy Davies, England
Phong độ
WWLLW Ipswich Town F.C.
LDLLW Blackburn Rovers
  1. 5' G. Edwards · F. Sears 1-0
  2. 20' 1-1 D. Graham
  3. 29' 1-2 B. Dack · D. Williams
  4. 35' Ellis Harrison
  5. 37' L. Woolfenden J. Spence
  6. HT1-2
  7. 53' Elliott Bennett
  8. 60' A. Edun F. Downes
  9. 62' K. Palmer D. Samuel
  10. 68' J. Nuttall D. Graham
  11. 72' Luke Chambers
  12. 79' B. Morris F. Sears
  13. 83' C. Conway B. Dack
  14. 88' Darragh Lenihan
  15. 90' Richard Smallwood
  16. 90'+1 A. Edun · G. Edwards 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Hurst
  1. 33B. Bialkowski 6.1
  2. 4L. Chambers 6.7
  3. 12J. Spence ▼ 37' 6.1
  4. 3J. Knudsen 7.0
  5. 2J. Donacien 6.9
  6. 6T. Chalobah 6.8
  7. 8C. Skuse 6.5
  8. 7G. Edwards 8.1
  9. 21F. Downes ▼ 60' 6.1
  10. 20F. Sears ▼ 79' 7.0
  11. 10E. Harrison 6.4

Dự bị 7

  1. 32L. Woolfenden ▲ 37' 7.1
  2. 25A. Edun ▲ 60' 7.2
  3. 35B. Morris ▲ 79' 7.0
  4. 1D. Gerken
  5. 30M. Kenlock
  6. 19J. Roberts
  7. 23A. Dozzell
Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Mowbray
  1. 1David Raya 6.1
  2. 14C. Mulgrew 7.0
  3. 26D. Lenihan 6.7
  4. 3D. Williams 6.9
  5. 2R. Nyambe 6.0
  6. 31E. Bennett 6.6
  7. 29C. Evans 6.8
  8. 6R. Smallwood 6.2
  9. 23B. Dack ▼ 83' 6.5
  10. 10D. Graham ▼ 68' 7.2
  11. 9D. Samuel ▼ 62' 5.9

Dự bị 7

  1. 45K. Palmer ▲ 62' 6.3
  2. 24J. Nuttall ▲ 68' 6.5
  3. 32C. Conway ▲ 83' 6.2
  4. 13J. Leutwiler
  5. 17A. Bell
  6. 8J. Rothwell
  7. 27L. Travis

Thống kê

023
030
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc0
3Việt vị2
11Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua1
408Chuyền bóng325
272Chuyền chính xác201
67%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 93 - 57 +36 94
2
Sheffield F.C.
46 78 - 41 +37 89
3
Leeds United A.F.C.
46 73 - 50 +23 83
4
West Bromwich Albion
46 87 - 62 +25 80
5
Aston Villa F.C.
46 82 - 61 +21 76
6
Derby County F.C.
46 69 - 54 +15 74
7
Middlesbrough
46 49 - 41 +8 73
8
Bristol City F.C.
46 59 - 53 +6 70
9
Nottingham Forest F.C.
46 61 - 54 +7 66
10
Swansea City A.F.C.
46 65 - 62 +3 65
11
Brentford F.C.
46 73 - 59 +14 64
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 62 -2 64
13
Hull City A.F.C.
46 66 - 68 -2 62
14
Preston North End F.C.
46 67 - 67 0 61
15
Blackburn Rovers
46 64 - 69 -5 60
16
Stoke City
46 45 - 52 -7 55
17
Birmingham City F.C.
46 64 - 58 +6 52
18
Wigan Athletic
46 51 - 64 -13 52
19
QPR
46 53 - 71 -18 51
20
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 49 - 66 -17 47
21
Millwall F.C.
46 48 - 64 -16 44
22
Rotherham United F.C.
46 52 - 83 -31 40
23
Bolton Wanderers
46 29 - 78 -49 32
24
Ipswich Town F.C.
46 36 - 77 -41 31
Premier League Championship (Play Offs) League One

So sánh

48Trận đấu51
37Ghi được78
79Thủng lưới79
0.77Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn30
17Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu