Blackburn Rovers vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 0-0 Ipswich Town F.C. tại Championship, 15 tháng 10, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 2, hòa 3, Ipswich Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Trọng tài
- Geoff Eltringham, England
- Phong độ
- LDLLW Blackburn Rovers
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ D. Lenihan ▼ G. Greer
- 62' ▲ E. Bennett ▼ M. Samuelsen
- 72' ▲ H. Akpan ▼ C. Evans
- 75' ▲ T. Bishop ▼ G. Ward
- 85' ▲ J. Williams ▼ T. Lawrence
- 87' Sam Gallagher
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Steele 7.7
- 3G. Greer ▼ 46' 7.5
- 4T. Hoban 7.2
- 5D. Williams 7.0
- 32C. Conway 6.6
- 23D. Guthrie 7.7
- 10B. Marshall 7.4
- 29C. Evans ▼ 72' 6.7
- 11M. Samuelsen ▼ 62' 6.6
- 17M. Emnes 6.6
- 19S. Gallagher 6.4
Dự bị 7
- 26D. Lenihan ▲ 46' 6.9
- 31E. Bennett ▲ 62' 6.6
- 21H. Akpan ▲ 72' 6.7
- 33David Raya
- 9A. Stokes
- 14C. Mulgrew
- 7L. Feeney
- 33B. Bialkowski 7.0
- 6C. Berra 7.4
- 15A. Webster 8.3
- 4L. Chambers 7.6
- 3J. Knudsen 7.2
- 22J. Douglas 6.4
- 8C. Skuse 7.1
- 27T. Lawrence ▼ 85' 6.0
- 18G. Ward ▼ 75' 6.7
- 9L. Best 7.0
- 20F. Sears 6.7
Dự bị 7
- 7T. Bishop ▲ 75' 6.4
- 21J. Williams ▲ 85' 6.5
- 28C. Grant
- 17K. Bru
- 30M. Kenlock
- 1D. Gerken
- 29J. Emmanuel
Thống kê
01⚑2
⚑900
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm14
1Trúng đích5
5Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc9
3Việt vị1
7Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
369Chuyền bóng367
242Chuyền chính xác224
66%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 85 - 40 | +45 | 94 | |
| 2 | 46 | 74 - 40 | +34 | 93 | |
| 3 | 46 | 68 - 64 | +4 | 85 | |
| 4 | 46 | 60 - 45 | +15 | 81 | |
| 5 | 46 | 56 - 58 | -2 | 81 | |
| 6 | 46 | 85 - 57 | +28 | 80 | |
| 7 | 46 | 61 - 47 | +14 | 75 | |
| 8 | 46 | 85 - 69 | +16 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 50 | +4 | 67 | |
| 10 | 46 | 75 - 65 | +10 | 64 | |
| 11 | 46 | 64 - 63 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 60 - 61 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 47 - 48 | -1 | 62 | |
| 14 | 46 | 64 - 67 | -3 | 58 | |
| 15 | 46 | 54 - 58 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 48 - 58 | -10 | 55 | |
| 17 | 46 | 60 - 66 | -6 | 54 | |
| 18 | 46 | 52 - 66 | -14 | 53 | |
| 19 | 46 | 45 - 64 | -19 | 53 | |
| 20 | 46 | 49 - 63 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 62 - 72 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 53 - 65 | -12 | 51 | |
| 23 | 46 | 40 - 57 | -17 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 98 | -58 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu49
65Ghi được50
73Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai31