Millwall F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic F.C.

Millwall F.C. vs Charlton Athletic F.C.

Tỷ số chung cuộc: Millwall F.C. 0-0 Charlton Athletic F.C. tại Championship, 15 tháng 3, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Millwall F.C. thắng 5, hòa 5, Charlton Athletic F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
The Den, London
Phong độ
WLLWL Millwall F.C.
LWDLD Charlton Athletic F.C.
  1. HT0-0
  2. 51' S. Maierhofer E. Upson
  3. 51' J. Cousins A. Ajdarević
  4. 56' S. McDonald S. Jackson
  5. 66' R. Ghoochannejhad M. Sordell
  6. 72' R. Fredericks A. Dunne
  7. 78' S. Church B. Pritchard
  8. FT0-0

Đội hình

Millwall F.C.
  1. 1D. Forde
  2. 5P. Robinson
  3. 2A. Dunne ▼ 72'
  4. 12S. Lowry
  5. 29O. Garvan
  6. 17S. Williams
  7. 11M. Woolford
  8. 15E. Upson ▼ 51'
  9. 34F. Onyedinma
  10. 9S. Morison
  11. 19S. Jackson ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 42S. Maierhofer ▲ 51'
  2. 27S. McDonald ▲ 56'
  3. 14R. Fredericks ▲ 72'
  4. 16M. Beevers
  5. 28S. Malone
  6. 43S. Bywater
  7. 32J. Marquis
Charlton Athletic F.C.
  1. 1B. Hamer
  2. 6D. Dervite
  3. 16R. Wiggins
  4. 5M. Morrison
  5. 4J. Jackson
  6. 23L. Wilson
  7. 14B. Pritchard ▼ 78'
  8. 42A. Ajdarević ▼ 51'
  9. 11C. Harriott
  10. 39D. Poyet
  11. 10M. Sordell ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 24J. Cousins ▲ 51'
  2. 8R. Ghoochannejhad ▲ 66'
  3. 9S. Church ▲ 78'
  4. 7D. Green
  5. 15R. Wood
  6. 21Y. Thuram
  7. 25L. Nego

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 83 - 43 +40 102
2
Burnley F.C.
46 72 - 37 +35 93
3
Derby County F.C.
46 84 - 52 +32 85
4
QPR
46 60 - 44 +16 80
5
Wigan Athletic
46 61 - 48 +13 73
6
Brighton & Hove Albion
46 55 - 40 +15 72
7
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 70 - 56 +14 71
8
Blackburn Rovers
46 70 - 62 +8 70
9
Ipswich Town F.C.
46 60 - 54 +6 68
10
AFC Bournemouth
46 67 - 66 +1 66
11
Nottingham Forest F.C.
46 67 - 64 +3 65
12
Middlesbrough
46 62 - 50 +12 64
13
Watford F.C.
46 74 - 64 +10 60
14
Bolton Wanderers
46 59 - 60 -1 59
15
Leeds United A.F.C.
46 59 - 67 -8 57
16
Sheffield Wednesday F.C.
46 63 - 65 -2 53
17
Huddersfield Town A.F.C.
46 58 - 65 -7 53
18
Charlton Athletic F.C.
46 41 - 61 -20 51
19
Millwall F.C.
46 46 - 74 -28 48
20
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 38 - 66 -28 46
21
Birmingham City F.C.
46 58 - 74 -16 44
22
Doncaster Rovers F.C.
46 39 - 70 -31 44
23
Barnsley F.C.
46 44 - 77 -33 39
24
Yeovil Town F.C.
46 44 - 75 -31 37
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu53
50Ghi được55
81Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận1.04
10Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu