Tecnico Universitario vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-3 LDU de Quito tại Liga Pro, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 0, hòa 0, LDU de Quito thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 29
- Trọng tài
- Gabriel Ismael Gonzalez Cordero, Ecuador
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLDWL LDU de Quito
- 19' L. Estupinan · Johan Bocanegra 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 M. Estrada · F. Cornejo
- 60' ▲ L. Segovia ▼ J. Carabali
- 63' ▲ L. B. Torres Nazareno ▼ B. Delgado
- 63' ▲ C. Arteaga ▼ A. Cela
- 64' 1-2 L. Rodriguez · L. Segovia
- 69' ▲ R. Mina ▼ R. Ade
- 71' Gian Franco Allala
- 73' ▲ A. Castillo ▼ L. Estupinan
- 74' Rafael Francisco Chila Macias
- 81' ▲ M. Castano ▼ Y. Arce
- 81' ▲ W. Caicedo ▼ D. Armas
- 86' ▲ J. Rodriguez ▼ F. Cornejo
- 86' ▲ S. Gonzalez Baquero ▼ L. Rodriguez
- 86' ▲ Deyverson ▼ J. Corozo
- 90' 1-3 J. Rodriguez · S. Gonzalez Baquero
- FT1-3
Đội hình
- 12A. Morales 5.8
- 23E. E. Mesa Mercado 5.2
- 53R. Chilla
- 5S. Mena 6.2
- 85Y. Arce ▼ 81' 6.0
- 7L. Estupinan ⚽ ▼ 73' 7.3
- 33J. Majao 5.4
- 29A. Cela ▼ 63' 6.0
- 25B. Delgado ▼ 63' 5.9
- 8D. Armas ▼ 81' 6.4
- 10Johan Bocanegra ⇢ 6.5
Dự bị 11
- 1S. Razzeto
- 6L. B. Torres Nazareno ▲ 63' 5.8
- 30K. Arce
- 67M. A. Carrasco Bonilla
- 11C. Arteaga ▲ 63' 6.3
- 15F. Castillo
- 70M. Castano ▲ 81' 5.7
- 77C. Garcia
- 19A. Castillo ▲ 73' 6.6
- 56S. Freire
- 90W. Caicedo ▲ 81' 6.6
- 1G. Valle 6.6
- 57M. Weigandt 6.2
- 4R. Ade ▼ 69' 6.7
- 30G. F. Allala Menendez 6.0
- 23Y. Quinonez 6.1
- 8J. Pretell 7.0
- 67J. Carabali ▼ 60' 6.7
- 7L. Rodriguez ⚽ ▼ 86' 7.7
- 20F. Cornejo ⇢ ▼ 86' 7.4
- 13J. Corozo ▼ 86' 6.3
- 11M. Estrada ⚽ 8.0
Dự bị 12
- 22A. Dominguez
- 44L. Segovia ▲ 60' 6.4
- 33L. Quinonez
- 3R. Mina ▲ 69' 6.4
- 26I. Zambrano
- 15G. Villamil
- 77K. Velasco
- 31J. Rodriguez ⚽ ▲ 86' 7.1
- 27R. Mina ▲ 69' 6.4
- 5S. Gonzalez Baquero ▲ 86' 6.5
- 10A. Alvarado
- 16Deyverson ▲ 86' 6.5
Thống kê
01⚑4
⚑610
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm14
3Trúng đích5
3Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
274Chuyền bóng459
193Chuyền chính xác376
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu16
10Ghi được12
26Thủng lưới12
0.77Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai7