Tecnico Universitario vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-2 LDU de Quito tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 0, hòa 0, LDU de Quito thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLDWL LDU de Quito
- 34' Ezequiel Piovi
- 41' 0-1 L. Alzugaray · B. Ramírez
- HT0-1
- 51' Carlos Pérez
- 53' Daniel De la Cruz
- 58' Daniel De la Cruz
- 58' Daniel De la Cruz
- 60' ▲ D. Ledesma ▼ C. Pérez
- 65' 0-2 A. Arce · L. Alzugaray
- 67' ▲ J. Quintero ▼ B. Ramírez
- 67' ▲ J. Julio ▼ F. Cornejo
- 75' ▲ D. Vera ▼ J. Caicedo
- 75' ▲ E. Lastre ▼ S. González
- 77' ▲ G. Villamíl ▼ A. Arce
- 83' ▲ L. Estupiñán ▼ J. Rodríguez
- 83' D. Armas · E. Patta 1-2
- 86' ▲ C. Arboleda ▼ J. Cazares
- 90' Emmanuel Torres
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Chávez 6.3
- 17E. Patta ⇢ 7.2
- 4R. Luzárraga 6.7
- 32C. Pérez ▼ 60' 6.3
- 26M. Medranda 6.7
- 70E. Torres 6.6
- 20J. Cazares ▼ 86' 7.2
- 61J. Caicedo ▼ 75' 6.7
- 8D. Armas ⚽ 7.7
- 15J. Hernández 7.3
- 29S. González ▼ 75' 6.9
Dự bị 12
- 9D. Ledesma ▲ 60' 6.6
- 77D. Vera ▲ 75' 6.7
- 7E. Lastre ▲ 75' 6.6
- 37C. Arboleda ▲ 86' 6.3
- 21J. Jiménez
- 6É. Vega
- 31E. Carcelén
- 22D. Cuero
- 33J. Castillo
- 23D. Camacho
- 3H. Delgado
- 2B. Hernández
- 22A. Domínguez 6.5
- 31D. de la Cruz 5.9
- 4R. Adé 7.0
- 3Richard Mina 6.6
- 33L. Quiñónez 6.7
- 32J. Rodríguez ▼ 83' 6.6
- 18L. Piovi 6.2
- 20F. Cornejo ▼ 67' 7.2
- 9L. Alzugaray ⚽ ⇢ 8.2
- 19A. Arce ⚽ ▼ 77' 7.5
- 29B. Ramírez ⇢ ▼ 67' 7.2
Dự bị 11
- 14J. Quintero ▲ 67' 6.5
- 26J. Julio ▲ 67' 6.6
- 15G. Villamíl ▲ 77' 6.3
- 8L. Estupiñán ▲ 83' 6.3
- 24A. Zanini
- 30G. Allala
- 1G. Valle
- 17F. Mina
- 13Ruddy Mina 6.6
- 12E. Minda
- 6A. Borja
Thống kê
02⚑8
⚑731
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm6
2Trúng đích3
5Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
8Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
353Chuyền bóng339
284Chuyền chính xác260
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu52
39Ghi được89
39Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.71
9Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn30
19Hiệp hai36