Tecnico Universitario vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-2 LDU de Quito tại Liga Pro, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 0, hòa 0, LDU de Quito thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Trọng tài
- L. Quiroz
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLDWL LDU de Quito
- -5' Oscar Sainz
- 35' Elvis Patta
- 43' Ezequiel Piovi
- 45'+1 0-1 T. Molina · J. Quintero
- HT0-1
- 46' ▲ A. Muñoz ▼ D. Romero
- 52' 0-2 T. Molina · A. Alvarado
- 54' Luis Estupiñan
- 58' ▲ W. Lastra ▼ M. Rizotto
- 66' ▲ N. Angulo ▼ A. Alvarado
- 66' ▲ M. Hoyos ▼ T. Molina
- 76' S. Tapiero11m 1-2
- 77' ▲ F. Guerra ▼ L. Piovi
- 80' Washington Lastra
- 84' Steven Tapiero
- 85' ▲ C. Tutalchá ▼ L. Estupiñán
- 85' ▲ S. Scotto ▼ J. Julio
- 90'+4 Nilson David Angulo Ramirez
- FT1-2
Đội hình
- 1W. Chávez
- 31E. Carcelén
- 8M. Rizotto ▼ 58'
- 17E. Patta
- 14S. Tapiero
- 22O. Quintero
- 37C. Arboleda
- 23A. Villalva
- 21J. Jiménez
- 26A. Santacruz
- 7L. Estupiñán ▼ 85'
Dự bị 7
- 25W. Lastra ▲ 58'
- 6C. Tutalchá ▲ 85'
- 3O. Sainz
- 30X. Cevallos
- 5K. Caicedo
- 20E. Méndez
- 27Thiago
- 1G. Falcón
- 6L. Ayala
- 14J. Quintero
- 24M. Corozo
- 2Z. Romero
- 13D. Romero ▼ 46'
- 23J. Ortiz
- 18L. Piovi ▼ 77'
- 8A. Alvarado ▼ 66'
- 10J. Julio ▼ 85'
- 7T. Molina ▼ 66'
Dự bị 12
- 29A. Muñoz ▲ 46'
- 32N. Angulo ▲ 66'
- 11M. Hoyos ▲ 66'
- 15F. Guerra ▲ 77'
- 19S. Scotto ▲ 85'
- 17G. Nnachi
- 25A. López
- 28J. Macías
- 5J. Espinoza
- 26B. Heras
- 9J. Gaspar
- 3J. Quiñonez
Thống kê
05⚑3
⚑120
45%Kiểm soát bóng55%
5Dứt điểm5
4Trúng đích4
1Chệch đích1
3Phạt góc1
0Việt vị2
18Phạm lỗi13
5Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
31Trận đấu40
34Ghi được65
46Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai43