Tecnico Universitario vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-2 LDU de Quito tại Liga Pro, 9 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 0, hòa 0, LDU de Quito thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLDWL LDU de Quito
- 2' 0-1 P. Guerrero · J. Quintero
- 4' Luis Ayala
- 4' Luis Ayala
- 18' ▲ D. Romero ▼ J. Quintero
- 31' Steven Tapiero
- HT0-1
- 46' ▲ C. Arboleda ▼ A. Muñoz
- 58' Leonel Quiñónez
- 68' ▲ A. Alvarado ▼ S. González
- 68' ▲ Ó. Zambrano ▼ L. Alzugaray
- 70' ▲ L. Estupiñán ▼ Y. Filigrana
- 77' Ezequiel Piovi
- 80' 0-2 P. Guerrero · J. Julio
- 81' ▲ O. Mejía ▼ J. Jiménez
- 81' ▲ J. Hurtado ▼ P. Guerrero
- 81' ▲ B. Ramírez ▼ L. Quiñónez
- FT0-2
Đội hình
- 1W. Chávez 6.5
- 89A. Rangel 7.6
- 29D. Quintero 6.6
- 26M. Medranda 6.6
- 17E. Patta 7.5
- 21J. Jiménez ▼ 81' 6.7
- 14S. Tapiero 7.2
- 6L. Ayala 3.0
- 11A. Bolaños 6.7
- 18Y. Filigrana ▼ 70' 6.9
- 8A. Muñoz ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 37C. Arboleda ▲ 46' 6.9
- 7L. Estupiñán ▲ 70' 6.6
- 5O. Mejía ▲ 81' 6.3
- 55A. Mendoza
- 10E. Rodríguez
- 61J. Caicedo
- 22A. Bone
- 3J. Pérez
- 31E. Carcelén
- 22A. Domínguez 8.3
- 14J. Quintero ⇢ ▼ 18' 7.0
- 4R. Adé 7.7
- 6F. Rodríguez 7.2
- 33L. Quiñónez ▼ 81' 6.6
- 20L. Alzugaray ▼ 68' 6.6
- 18L. Piovi 6.9
- 16M. Martínez 6.9
- 21S. González ▼ 68' 6.9
- 26J. Julio ⇢ 7.3
- 9P. Guerrero ⚽2 ▼ 81' 8.2
Dự bị 12
- 13D. Romero ▲ 18' 7.0
- 10A. Alvarado ▲ 68' 6.2
- 5Ó. Zambrano ▲ 68' 6.9
- 7J. Hurtado ▲ 81' 6.2
- 29B. Ramírez ▲ 81' 7.0
- 3R. Mina
- 19J. Angulo
- 30D. Luna
- 23A. Gabbarini
- 2Y. Erique
- 11W. Chalá
- 25J. Valverde
Thống kê
11⚑5
⚑420
35%Kiểm soát bóng65%
17Dứt điểm13
6Trúng đích5
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
268Chuyền bóng540
199Chuyền chính xác467
74%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
35Trận đấu57
49Ghi được88
37Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới29
17Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai49