LDU de Quito
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tecnico Universitario

LDU de Quito vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 2-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 10, hòa 0, Tecnico Universitario thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WLDWL LDU de Quito
LLWLL Tecnico Universitario
  1. 29' Jhojan Julio
  2. 40' Alex Rangel
  3. 42' Edison Carcelen
  4. 43' A. Alvarado 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' C. Arboleda L. Ayala
  7. 55' Richard Mina
  8. 55' Ricardo Adé
  9. 56' 1-1 O. Mejía11m
  10. 66' Elvis Patta
  11. 70' R. Ibarra L. Alzugaray
  12. 70' L. Piovi J. Julio
  13. 72' B. Ramírez R. Mina
  14. 76' S. Tapiero J. Caicedo
  15. 79' J. Angulo D. Luna
  16. 79' J. Arce M. Martínez
  17. 81' Alexander Alvarado
  18. 81' A. Alvarado · R. Ibarra 2-1
  19. 85' E. Rodríguez J. Jiménez
  20. 90'+2 Jefferson Arce
  21. 90'+1 E. Velasco O. Mejía
  22. 90' C. Cuero J. Paredes
  23. FT2-1

Đội hình

LDU de Quito HLV: L. Zubeldía
  1. 23A. Gabbarini
  2. 3R. Mina ▼ 72'
  3. 4R. Adé
  4. 14J. Quintero
  5. 33L. Quiñónez
  6. 10A. Alvarado
  7. 16M. Martínez ▼ 79'
  8. 20L. Alzugaray ▼ 70'
  9. 26J. Julio ▼ 70'
  10. 30D. Luna ▼ 79'
  11. 25J. Anangonó

Dự bị 12

  1. 32R. Ibarra ▲ 70'
  2. 18L. Piovi ▲ 70'
  3. 29B. Ramírez ▲ 72'
  4. 19J. Angulo ▲ 79'
  5. 31J. Arce ▲ 79'
  6. 15M. Olmedo
  7. 13D. Romero
  8. 24B. Heras
  9. 22A. Domínguez
  10. 28J. Mina
  11. 35J. Charcopa
  12. 17S. Angulo
Tecnico Universitario HLV: J. Buch
  1. 1W. Chávez
  2. 6L. Ayala ▼ 46'
  3. 26M. Medranda
  4. 31E. Carcelén
  5. 5O. Mejía ▼ 90'
  6. 19J. Paredes ▼ 90'
  7. 21J. Jiménez ▼ 85'
  8. 61J. Caicedo ▼ 76'
  9. 89A. Rangel
  10. 11A. Bolaños
  11. 17E. Patta

Dự bị 10

  1. 37C. Arboleda ▲ 46'
  2. 14S. Tapiero ▲ 76'
  3. 10E. Rodríguez ▲ 85'
  4. 77E. Velasco ▲ 90'
  5. 35C. Cuero ▲ 90'
  6. 12A. Bone
  7. 25B. Mina
  8. 40D. Camacho
  9. 7L. Estupiñán
  10. 4R. Luzárraga

Thống kê

056
530
71%Kiểm soát bóng29%
5Dứt điểm12
3Trúng đích3
2Chệch đích6
6Phạt góc5
2Việt vị2
14Phạm lỗi15
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

57Trận đấu35
88Ghi được49
36Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.4
29Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn17
49Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu