LDU de Quito vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-2 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 31 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 10, hòa 0, Tecnico Universitario thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- LLWLL Tecnico Universitario
- 8' 0-1 J. Andrade · D. Vera
- 20' L. Alzugaray · M. Estrada 1-1
- 23' Lisandro Alzugaray
- 27' A. Alvarado · D. I. de la Cruz 2-1
- 33' Emmanuel Torres
- 36' Dixon Vera
- 40' Gian Franco Allala
- 42' 2-2 J. Andrade · D. Vera
- 45'+3 Michael Estrada
- HT2-2
- 46' ▲ M. Gomez Pereyra ▼ R. Luzarraga
- 62' ▲ J. Quintero ▼ D. I. de la Cruz
- 62' ▲ K. Minda ▼ F. Cornejo
- 62' ▲ G. Villamil ▼ A. Alvarado
- 62' ▲ J. Mohor ▼ J. Castillo
- 62' ▲ J. Charcopa ▼ J. Ordonez
- 72' Kevin Minda
- 73' ▲ M. Norona ▼ J. Andrade
- 74' ▲ J. Jimenez ▼ D. Vera
- 75' ▲ M. Diaz ▼ L. Alzugaray
- 75' ▲ A. Cabeza ▼ C. Gruezo
- 77' Marlon Norona
- 90'+6 Edison Carcelen
- 90'+6 Edison Carcelen
- 90' R. Ade · M. Diaz 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 22A. Dominguez 6.5
- 31D. I. de la Cruz ⇢ ▼ 62' 6.9
- 4R. Ade ⚽ 7.6
- 30G. F. Allala Menendez 7.0
- 33L. Quinonez 7.3
- 20F. Cornejo ▼ 62' 7.0
- 8C. Gruezo ▼ 75' 6.9
- 10A. Alvarado ⚽ ▼ 62' 7.7
- 29B. J. Ramirez Leon 7.3
- 11M. Estrada ⇢ 7.6
- 9L. Alzugaray ⚽ ▼ 75' 7.9
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 2Y. H. Erique Villigua
- 3R. Mina
- 14J. Quintero ▲ 62' 6.7
- 27M. Caicedo
- 5K. Minda ▲ 62' 6.6
- 15G. Villamil ▲ 62' 6.9
- 23M. Diaz ▲ 75' 7.2
- 32J. Rodriguez
- 26P. Duran
- 24A. Cabeza ▲ 75' 6.5
- 7L. Pastran
- 24J. Mero 6.3
- 17E. Patta 6.2
- 31E. Carcelen 6.5
- 4R. Luzarraga ▼ 46' 6.3
- 15J. Hernandez 6.2
- 70E. Torres 6.3
- 77D. Vera ⇢2 ▼ 74' 7.3
- 33J. Castillo ▼ 62' 6.5
- 10J. Andrade ⚽2 ▼ 73' 8.3
- 44J. Ordonez ▼ 62' 6.3
- 19B. Corozo 7.3
Dự bị 6
- 12J. Villafuerte
- 6M. Gomez Pereyra ▲ 46' 6.6
- 3J. Mohor ▲ 62' 6.3
- 21J. Jimenez ▲ 74' 6.5
- 25M. Norona ▲ 73' 6.3
- 99J. Charcopa ▲ 62' 6.5
Thống kê
03⚑10
⚑341
77%Kiểm soát bóng23%
18Dứt điểm12
7Trúng đích4
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn5
10Phạt góc3
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
554Chuyền bóng161
494Chuyền chính xác94
89%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu37
94Ghi được31
53Thủng lưới54
1.62Bàn thắng mỗi trận0.84
23Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn15
51Hiệp hai12