Tecnico Universitario vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-3 LDU de Quito tại Liga Pro, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 0, hòa 0, LDU de Quito thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 30
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLDWL LDU de Quito
- -5' José Quintero
- 11' 0-1 G. Villamil · J. W. Cuero Mercado
- 28' Richard Mina
- 43' Emmanuel Torres
- 45'+5 Lisandro Alzugaray
- 45' 0-2 M. Estrada · R. Mina
- HT0-2
- 46' ▲ E. Carabali ▼ M. Perez
- 46' ▲ D. I. de la Cruz ▼ J. W. Cuero Mercado
- 51' 0-3 M. Estrada
- 56' Michael Estrada
- 64' E. Carabali · M. Perea 1-3
- 66' Elian Carabali
- 67' ▲ L. Pastran ▼ L. Alzugaray
- 67' ▲ J. Medina ▼ M. Estrada
- 73' Jean Carlos Blanco
- 77' ▲ F. Cornejo ▼ G. Villamil
- 77' ▲ G. F. Allala Menendez ▼ Y. H. Erique Villigua
- 88' ▲ B. Corozo ▼ E. Torres
- 88' ▲ J. Andrade ▼ M. Perea
- 90'+1 ▲ M. Norona ▼ T. Minda
- FT1-3
Đội hình
- 1Y. Yustiz 7.0
- 3J. Ponguillo 6.3
- 36M. Perez ▼ 46' 6.2
- 26M. Medranda 6.6
- 17E. Patta 7.2
- 21J. Jimenez 6.6
- 70E. Torres ▼ 88' 6.9
- 23O. Herrera 6.6
- 27T. Minda ▼ 90' 6.9
- 9J. Blanco 6.5
- 28M. Perea ⇢ ▼ 88' 8.5
Dự bị 8
- 12J. Villafuerte
- 19B. Corozo ▲ 88' 6.6
- 31E. Carcelen
- 5R. Cristobal
- 10J. Andrade ▲ 88' 6.6
- 4R. Chala
- 11E. Carabali ⚽ ▲ 46' 7.5
- 25M. Norona ▲ 90'
- 22A. Dominguez 6.3
- 4R. Ade 7.3
- 3R. Mina ⇢ 7.5
- 33L. Quinonez 7.2
- 28J. W. Cuero Mercado ⇢ ▼ 46' 6.7
- 15G. Villamil ⚽ ▼ 77' 7.3
- 8C. Gruezo 6.9
- 5K. Minda 6.7
- 2Y. H. Erique Villigua ▼ 77' 7.2
- 11M. Estrada ⚽2 ▼ 67' 8.3
- 9L. Alzugaray ▼ 67' 7.3
Dự bị 12
- 1G. Valle
- 7L. Pastran ▲ 67' 6.7
- 6D. Aimar
- 23M. Diaz
- 16J. Medina ▲ 67' 6.5
- 20F. Cornejo ▲ 77' 6.3
- 12A. Villa
- 21E. Castillo
- 26P. Duran
- 31D. I. de la Cruz ▲ 46' 6.9
- 30G. F. Allala Menendez ▲ 77' 6.6
- 14J. Quintero
Thống kê
01⚑7
⚑330
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm11
2Trúng đích7
10Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn0
7Phạt góc3
3Việt vị2
6Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
419Chuyền bóng275
351Chuyền chính xác209
84%Chính xác chuyền76%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu58
31Ghi được94
54Thủng lưới53
0.84Bàn thắng mỗi trận1.62
10Giữ sạch lưới23
15Trên 2.5 bàn28
12Hiệp hai51