LDU de Quito vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 27 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 10, hòa 0, Tecnico Universitario thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Trọng tài
- B. Loayza
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- LLWLL Tecnico Universitario
- 10' Elvis Patta
- 35' Christian Cruz
- 37' Rodrigo Rivas González
- 45' Santiago Scotto
- HT0-0
- 46' ▲ N. Angulo ▼ B. Arce
- 46' ▲ J. Alcivar ▼ S. Scotto
- 67' ▲ J. Arce ▼ J. Julio
- 69' ▲ L. Estupiñán ▼ E. Rodríguez
- 70' ▲ L. Ayala ▼ C. Cruz
- 70' ▲ D. Bone ▼ E. Méndez
- 75' A. Muñoz · N. Angulo 1-0
- 83' ▲ O. Sainz ▼ A. Santacruz
- 83' ▲ J. Molina ▼ R. Perea
- 90'+2 Alex Rangel
- 90' ▲ M. Mina ▼ D. Romero
- FT1-0
Đội hình
- 1José Cárdenas
- 15F. Guerra
- 20C. Cruz ▼ 70'
- 4L. Caicedo
- 18L. Piovi
- 29A. Muñoz
- 10J. Julio ▼ 67'
- 11B. Arce ▼ 46'
- 16D. Reasco
- 19S. Scotto ▼ 46'
- 25D. Romero ▼ 90'
Dự bị 11
- 32N. Angulo ▲ 46'
- 8J. Alcivar ▲ 46'
- 31J. Arce ▲ 67'
- 6L. Ayala ▲ 70'
- 34M. Mina ▲ 90'
- 28J. Espinoza
- 33J. Charcopa
- 17S. Valencia
- 12L. Ayoví
- 36D. Castillo
- 35Ó. Zambrano
- 23R. Perea ▼ 83'
- 2E. Guevara
- 24E. Patta
- 10E. Rodríguez ▼ 69'
- 20E. Méndez ▼ 70'
- 21J. Jiménez
- 26A. Santacruz ▼ 83'
- 89A. Rangel
- 7H. Patta
- 19R. Rivas
- 27J. Mohor
Dự bị 6
- 54L. Estupiñán ▲ 69'
- 5D. Bone ▲ 70'
- 3O. Sainz ▲ 83'
- 29J. Molina ▲ 83'
- 9W. Marret
- 52K. Caicedo
Thống kê
02⚑9
⚑421
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm8
8Trúng đích5
4Chệch đích3
9Phạt góc4
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua7
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
43Trận đấu31
76Ghi được24
62Thủng lưới26
1.77Bàn thắng mỗi trận0.77
10Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn6
40Hiệp hai14