LDU de Quito vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 10, hòa 0, Tecnico Universitario thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- LLWLL Tecnico Universitario
- 16' A. Arce · L. Quiñónez 1-0
- 20' Leonel Quiñónez
- 38' Roberto Luzárraga
- 39' Roberto Luzárraga
- HT1-0
- 46' Roberto Luzárraga
- 46' Roberto Luzárraga
- 46' ▲ M. Maciel ▼ J. Castillo
- 46' ▲ G. Poncet ▼ R. Ruiz Díaz
- 58' ▲ E. Carcelén ▼ D. Armas
- 65' ▲ J. Julio ▼ L. Estupiñán
- 75' ▲ J. Caicedo ▼ M. Medranda
- 81' Ricardo Adé
- 82' Alexander Domínguez
- 85' ▲ F. Rodríguez ▼ A. Alvarado
- 90'+4 Ezequiel Piovi
- 90'+2 Michael Estrada
- 90'+4 ▲ J. Hurtado ▼ A. Arce
- 90'+3 ▲ J. Folleco ▼ J. Cazares
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Domínguez 7.2
- 14J. Quintero 7.5
- 4R. Adé 6.6
- 3Richard Mina 7.2
- 33L. Quiñónez ⇢ 7.5
- 10A. Alvarado ▼ 85' 7.9
- 18L. Piovi 8.0
- 5Ó. Zambrano 7.5
- 8L. Estupiñán ▼ 65' 6.9
- 19A. Arce ⚽ ▼ 90' 7.6
- 11M. Estrada 7.2
Dự bị 11
- 26J. Julio ▲ 65' 6.5
- 6F. Rodríguez ▲ 85' 6.3
- 7J. Hurtado ▲ 90'
- 15G. Villamíl
- 29B. Ramírez
- 35J. Charcopa
- 1G. Valle
- 16M. Parrales
- 13D. Romero
- 28J. Espinoza
- 24A. Zanini
- 1W. Chávez 7.3
- 17E. Patta 6.6
- 32C. Pérez 6.6
- 4R. Luzárraga 5.9
- 26M. Medranda ▼ 75' 6.9
- 33J. Castillo ▼ 46' 6.6
- 70E. Torres 6.6
- 20J. Cazares ▼ 90' 6.9
- 37C. Arboleda 6.7
- 8D. Armas ▼ 58' 6.9
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 10M. Maciel ▲ 46' 6.2
- 7G. Poncet ▲ 46' 6.7
- 31E. Carcelén ▲ 58' 6.9
- 61J. Caicedo ▲ 75' 6.7
- 19J. Folleco ▲ 90'
- 24J. Mero
- 23D. Camacho
- 40W. Cevallos
- 2E. Guevara
- 27T. Valencia
- 25A. Naula
- 21J. Jiménez
Thống kê
14⚑4
⚑121
60%Kiểm soát bóng40%
25Dứt điểm7
5Trúng đích1
12Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
4Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
500Chuyền bóng332
441Chuyền chính xác259
88%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
52Trận đấu32
89Ghi được39
54Thủng lưới39
1.71Bàn thắng mỗi trận1.22
19Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai19