Delfin SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tecnico Universitario

Delfin SC vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Jocay, Manta
Phong độ
WLLWL Delfin SC
LLWLL Tecnico Universitario
  1. 4' Luis Mario Córdova Mina
  2. 35' Gerónimo Heredia
  3. 45' Julian Anaya
  4. 45' A. Bedoya · D. Luna 1-0
  5. HT1-0
  6. 47' Franco Ayunta
  7. 52' L. Castro J. Morocho
  8. 62' L. Cornejo D. Luna
  9. 62' T. Ozaeta J. Arce
  10. 63' Diego Armas
  11. 68' Julian Anaya
  12. 69' Luis Mario Córdova Mina
  13. 73' Luis Castro
  14. 73' Thiago Ozaeta
  15. 74' M. A. Carrasco Bonilla A. Cela
  16. 74' R. Chilla L. Estupinan
  17. 78' Anthony Bedoya
  18. 85' K. Ushina B. Pena
  19. 85' E. Yepez F. Ayunta
  20. 88' K. Arce M. Castano
  21. 88' C. Garcia Y. Arce
  22. 90'+1 Kevin Ushiña
  23. 90'+4 W. Caicedo D. Armas
  24. FT1-0

Đội hình

Delfin SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Leon
  1. 21B. Heras 7.3
  2. 17E. Rubio 7.2
  3. 32A. Bedoya 8.2
  4. 5O. Medina 7.5
  5. 14E. Zuniga 8.2
  6. 34G. Heredia 6.7
  7. 18J. Morocho ▼ 52' 6.9
  8. 80B. Pena ▼ 85' 6.5
  9. 10D. Luna ▼ 62' 7.3
  10. 31J. Arce ▼ 62' 6.3
  11. 9F. Ayunta ▼ 85' 6.3

Dự bị 12

  1. 22J. Cardenas
  2. 33A. A. Cisneros Montenegro
  3. 3D. Aimar
  4. 77B. Hernandez
  5. 51C. Banguero
  6. 78K. Ushina ▲ 85' 6.6
  7. 8K. Moreno
  8. 16L. Castro ▲ 52' 6.9
  9. 11F. Perinciolo
  10. 23L. Cornejo ▲ 62' 6.9
  11. 50T. Ozaeta ▲ 62' 7.0
  12. 27E. Yepez ▲ 85' 6.3
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ismael Blanco
  1. 12A. Morales 6.3
  2. 23E. E. Mesa Mercado 6.3
  3. 4Cordova 5.7
  4. 13J. Anaya 6.3
  5. 85Y. Arce ▼ 88' 7.3
  6. 70M. Castano ▼ 88' 6.3
  7. 29A. Cela ▼ 74' 6.9
  8. 7L. Estupinan ▼ 74' 6.5
  9. 8D. Armas ▼ 90' 6.3
  10. 25B. Delgado 6.3
  11. 10Johan Bocanegra 6.3

Dự bị 11

  1. 1S. Razzeto
  2. 5S. Mena
  3. 6L. B. Torres Nazareno
  4. 30K. Arce ▲ 88' 6.6
  5. 67M. A. Carrasco Bonilla ▲ 74' 6.7
  6. 11C. Arteaga
  7. 15F. Castillo
  8. 77C. Garcia ▲ 88' 6.3
  9. 53R. Chilla ▲ 74' 6.9
  10. 19A. Castillo
  11. 90W. Caicedo ▲ 90'

Thống kê

067
231
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm7
4Trúng đích2
10Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
422Chuyền bóng226
325Chuyền chính xác139
77%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
29 31 - 31 0 39
9
Mushuc Runa SC
29 34 - 35 -1 38
10
Guayaquil City FC
29 30 - 35 -5 36
11
Emelec
29 25 - 33 -8 36
12
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
13
Orense SC
29 35 - 45 -10 33
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
29 17 - 42 -25 20
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu13
10Ghi được10
15Thủng lưới26
0.77Bàn thắng mỗi trận0.77
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu