Delfin SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 1-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 27 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- LLWLL Tecnico Universitario
- 25' 0-1 H. Patta11m
- 38' J. Cifuente · J. Corozo 1-1
- 39' ▲ J. Susvielles ▼ A. Villalva
- HT1-1
- 62' ▲ L. Estupiñán ▼ J. Pereira
- 72' Joffre Monrroy
- 75' ▲ G. Corozo ▼ J. Monrroy
- 75' ▲ J. Alman ▼ J. Cifuente
- 75' ▲ A. Villa ▼ M. Mejía
- 88' ▲ E. Rodríguez ▼ H. Patta
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Padilla
- 33L. Cangá
- 6O. Piris
- 27J. Monrroy ▼ 75'
- 23A. Villalva ▼ 39'
- 10R. Burbano
- 80J. Ortiz
- 5C. García
- 13J. Corozo
- 15M. Hernández
- 16J. Cifuente ▼ 75'
Dự bị 9
- 20J. Susvielles ▲ 39'
- 29G. Corozo ▲ 75'
- 19J. Alman ▲ 75'
- 40W. Meneses
- 25A. Baroja
- 4R. Luzárraga
- 55M. Reyes
- 7J. Rojas
- 17C. Velez
- 23R. Perea
- 2E. Guevara
- 6C. Tutalchá
- 5D. Bone
- 24E. Patta
- 21J. Jiménez
- 18M. Mejía ▼ 75'
- 26A. Santacruz
- 89A. Rangel
- 7H. Patta ▼ 88'
- 11J. Pereira ▼ 62'
Dự bị 8
- 54L. Estupiñán ▲ 62'
- 34A. Villa ▲ 75'
- 10E. Rodríguez ▲ 88'
- 29J. Molina
- 27J. Mohor
- 8M. Rizotto
- 20E. Méndez
- 3O. Sainz
Thống kê
01⚑7
⚑200
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích4
7Phạt góc2
4Việt vị1
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua6
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 30 - 15 | +15 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 18 | +9 | 27 | |
| 4 | 15 | 29 - 18 | +11 | 25 | |
| 6 | 15 | 22 - 19 | +3 | 25 | |
| 8 | 15 | 22 - 21 | +1 | 20 | |
| 9 | 15 | 27 - 26 | +1 | 19 | |
| 9 | 15 | 20 - 20 | 0 | 20 | |
| 10 | 15 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 15 | 25 - 24 | +1 | 16 | |
| 13 | 15 | 12 - 21 | -9 | 16 | |
| 13 | 15 | 11 - 17 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 18 - 29 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 14 - 24 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 11 - 30 | -19 | 10 | |
| 15 | 15 | 11 - 21 | -10 | 12 | |
| 16 | 15 | 13 - 27 | -14 | 9 |
So sánh
32Trận đấu31
51Ghi được24
52Thủng lưới26
1.59Bàn thắng mỗi trận0.77
5Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn6
30Hiệp hai14