Delfin SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 2-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- LLWLL Tecnico Universitario
- 11' Juan Manuel Elordi
- 11' Roberto Luzárraga
- 31' J. Elordi · M. Miño 1-0
- 34' Juan Manuel Elordi
- 42' Emmanuel Torres
- 45'+6 Cristian García
- 45'+5 Enzo Gaggi
- HT1-0
- 46' ▲ J. Cazares ▼ J. Jiménez
- 47' Walter Chavez
- 49' Jose Cazares
- 51' Luis Castro
- 54' Mariano Miño
- 58' Jose Cazares
- 58' Jose Cazares
- 59' M. Miño11m 2-0
- 65' ▲ M. Medranda ▼ B. Nazareno
- 65' ▲ M. Maciel ▼ J. Chalá
- 66' ▲ M. Mieles ▼ J. Alman
- 66' ▲ E. Zúñiga ▼ E. Gaggi
- 77' ▲ G. Poncet ▼ J. Caicedo
- 78' ▲ J. Cuero ▼ M. Miño
- 78' ▲ J. Humanante ▼ L. Castro
- 80' Roberto Luzárraga
- 80' Roberto Luzárraga
- 85' ▲ J. Zambrano ▼ M. Reyes
- 85' ▲ C. Pérez ▼ R. Ruiz Díaz
- FT2-0
Đội hình
- 26B. Heras 7.0
- 55M. Reyes ▼ 85' 6.6
- 2N. Goitea 7.0
- 14I. Gariglio 7.5
- 3J. Elordi ⚽ 7.9
- 8E. Gaggi ▼ 66' 7.3
- 5C. García 6.6
- 16L. Castro ▼ 78' 6.7
- 10M. Miño ⚽ ⇢ ▼ 78' 7.9
- 19J. Alman ▼ 66' 6.9
- 9J. Angulo 6.7
Dự bị 12
- 20M. Mieles ▲ 66' 6.7
- 54E. Zúñiga ▲ 66' 6.2
- 13J. Cuero ▲ 78' 6.5
- 25J. Humanante ▲ 78' 6.3
- 51J. Zambrano ▲ 85' 6.6
- 18M. Mejía
- 33E. Recalde
- 11N. Messiniti
- 15K. Sambonino
- 22G. Cagua
- 28A. Arteaga
- 4Jefferson Nazareno
- 1W. Chávez 6.7
- 17E. Patta 6.9
- 70E. Torres 6.6
- 31E. Carcelén 6.2
- 4R. Luzárraga 5.7
- 66B. Nazareno ▼ 65' 6.2
- 77J. Chalá ▼ 65' 6.2
- 21J. Jiménez ▼ 46' 6.9
- 13E. Caicedo 7.9
- 61J. Caicedo ▼ 77' 6.7
- 9R. Ruiz Díaz ▼ 85' 6.6
Dự bị 9
- 20J. Cazares ▲ 46' 3.2
- 26M. Medranda ▲ 65' 6.7
- 10M. Maciel ▲ 65' 6.7
- 7G. Poncet ▲ 77' 6.5
- 32C. Pérez ▲ 85' 6.3
- 8D. Armas
- 40W. Cevallos
- 55A. Mendoza
- 22D. Cuero
Thống kê
04⚑3
⚑562
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm5
5Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
3Phạt góc5
3Việt vị0
17Phạm lỗi16
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
242Chuyền bóng323
173Chuyền chính xác232
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
38Trận đấu32
45Ghi được39
57Thủng lưới39
1.18Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai19