Delfin SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 4, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- LLWLL Tecnico Universitario
- 20' Marlon Medranda
- 22' Jerry Parrales
- 26' Jordan Ponguillo
- HT0-0
- 68' ▲ J. Vivar ▼ B. Cuello
- 68' ▲ J. Leon ▼ J. Perez Tica
- 76' 0-1 O. Herrera · M. Medranda
- 79' ▲ O. Fernandez ▼ J. Parrales
- 79' ▲ E. Carabali ▼ J. Blanco
- 82' Yhonattan Yustiz
- 86' Miguel Perea
- 88' Orlando Herrera
- 89' ▲ B. Corozo ▼ T. Minda
- 90'+2 Mateo Burdisso
- 90'+5 ▲ J. Andrade ▼ M. Perea
- FT0-1
Đội hình
- 22J. Cardenas 6.3
- 25E. Cabeza 7.3
- 6M. Burdisso 6.9
- 3J. Parrales ▼ 79' 6.5
- 26J. Estacio 7.3
- 71J. Nazareno 7.0
- 7E. Vega 7.0
- 14E. Zuniga 7.2
- 18J. Perez Tica ▼ 68' 6.3
- 19B. Cuello ▼ 68' 6.3
- 10E. Mendoza 7.0
Dự bị 11
- 1B. Heras
- 40A. Alvarez
- 16L. Castro
- 4J. Polo
- 17O. Fernandez ▲ 79' 6.9
- 11J. Vivar ▲ 68' 6.7
- 50T. Ozaeta
- 27G. Cagua
- 24J. Leon ▲ 68' 6.7
- 99L. Tenorio
- 2M. Caicedo
- 1Y. Yustiz 6.9
- 3J. Ponguillo 7.2
- 31E. Carcelen 7.0
- 26M. Medranda ⇢ 7.0
- 17E. Patta 6.9
- 21J. Jimenez 6.3
- 70E. Torres 6.6
- 28M. Perea ▼ 90' 6.3
- 27T. Minda ▼ 89' 6.9
- 9J. Blanco ▼ 79' 6.9
- 23O. Herrera ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 12J. Villafuerte
- 19B. Corozo ▲ 89' 6.3
- 25M. Norona
- 5R. Cristobal
- 10J. Andrade ▲ 90'
- 33R. Chala
- 11E. Carabali ▲ 79' 6.5
Thống kê
01⚑2
⚑450
56%Kiểm soát bóng44%
9Dứt điểm9
1Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị4
9Phạm lỗi19
1Thẻ vàng5
2Cứu thua2
363Chuyền bóng279
237Chuyền chính xác177
65%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu37
31Ghi được31
62Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai12