Tecnico Universitario vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-2 Delfin SC tại Liga Pro, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 4, Delfin SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 14
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLLWL Delfin SC
- 32' Marlon Medranda
- 36' Erick Mendoza
- 38' Marlon Medranda
- 38' Marlon Medranda
- HT0-0
- 46' ▲ M. Gomez Pereyra ▼ L. Chicaiza
- 46' ▲ B. Cuello ▼ S. Gonzalez
- 46' ▲ J. Ordonez ▼ E. Torres
- 54' 0-1 E. Mendoza · C. A. Cuero Q.
- 56' 0-2 E. Mendoza · E. Vega
- 63' ▲ J. Hernandez ▼ J. Mohor
- 69' ▲ E. Zuniga ▼ C. A. Cuero Q.
- 69' ▲ H. Batalla ▼ B. Cuello
- 76' ▲ J. Andrade ▼ J. Charcopa
- 76' ▲ L. Castro ▼ J. Estacio
- 77' ▲ F. Zicarelli ▼ E. Mendoza
- 80' J. Hernandez · B. Cuello 1-2
- 82' Luis Caicedo
- 88' ▲ G. Cagua ▼ M. Levato
- FT1-2
Đội hình
- 24J. Mero 6.3
- 17E. Patta 7.3
- 36J. Nazareno 6.3
- 26M. Medranda 5.7
- 23J. Mohor ▼ 63' 6.7
- 77D. Vera 6.6
- 21J. Jimenez 6.7
- 70E. Torres ▼ 46' 6.5
- 29S. Gonzalez ▼ 46' 6.5
- 50L. Chicaiza ▼ 46' 6.9
- 99J. Charcopa ▼ 76' 6.5
Dự bị 9
- 6M. Gomez Pereyra ▲ 46' 6.5
- 15J. Hernandez ⚽ ▲ 63' 7.7
- 22B. Cuello ▲ 46' 6.9
- 43J. Ordonez ▲ 46' 6.5
- 10J. Andrade ▲ 76' 6.3
- 19B. Corozo
- 25M. Norona
- 33J. Castillo
- 12J. Villafuerte
- 1B. Heras 6.3
- 18L. Caicedo 6.6
- 6M. Burdisso 6.9
- 5N. Gallardo 6.9
- 13J. W. Cuero Mercado 6.9
- 26J. Estacio ▼ 76' 7.0
- 7E. Vega ⇢ 6.9
- 19B. Cuello ▼ 69' 7.2
- 29C. A. Cuero Q. ⇢ ▼ 69' 7.0
- 22E. Mendoza ⚽2 ▼ 77' 8.2
- 34M. Levato ▼ 88' 6.6
Dự bị 10
- 33O. B. Cardenas Salazar
- 27G. Cagua ▲ 88' 6.7
- 16L. Castro ▲ 76' 6.2
- 56O. Medina
- 24J. Leon
- 71J. Nazareno
- 55M. Reyes
- 15F. Zicarelli ▲ 77' 6.3
- 14E. Zuniga ▲ 69' 6.5
- 8H. Batalla ▲ 69' 6.6
Thống kê
12⚑2
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
7Dứt điểm7
2Trúng đích4
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc6
1Việt vị4
12Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
253Chuyền bóng336
180Chuyền chính xác254
71%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu40
31Ghi được31
54Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
12Hiệp hai23