Tecnico Universitario vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-1 Delfin SC tại Liga Pro, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 2, hòa 1, Delfin SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- WLLWL Delfin SC
- 30' 0-1 M. Miño · J. Alman
- 39' Emmanuel Torres
- HT0-1
- 46' ▲ J. Hernández ▼ J. Castillo
- 46' ▲ D. Ledesma ▼ E. Torres
- 50' Brian Heras
- 63' ▲ É. Vega ▼ C. Arboleda
- 64' ▲ J. Angulo ▼ J. Alman
- 64' ▲ M. Mejía ▼ R. Phillips
- 67' ▲ Juan Nazareno ▼ M. Miño
- 75' ▲ J. Caicedo ▼ M. Medranda
- 76' ▲ E. Lastre ▼ S. González
- 89' ▲ N. Messiniti ▼ M. Mejía
- FT0-1
Đội hình
- 1W. Chávez 6.7
- 32C. Pérez 7.2
- 4R. Luzárraga 7.2
- 26M. Medranda ▼ 75' 6.6
- 17E. Patta 7.2
- 70E. Torres ▼ 46' 6.6
- 20J. Cazares 7.7
- 37C. Arboleda ▼ 63' 7.0
- 33J. Castillo ▼ 46' 6.9
- 8D. Armas 7.6
- 29S. González ▼ 76' 7.2
Dự bị 12
- 15J. Hernández ▲ 46' 7.2
- 9D. Ledesma ▲ 46' 6.6
- 6É. Vega ▲ 63' 6.6
- 61J. Caicedo ▲ 75' 6.3
- 7E. Lastre ▲ 76' 6.9
- 23D. Camacho
- 22D. Cuero
- 77D. Vera
- 2B. Hernández
- 55A. Mendoza
- 21J. Jiménez
- 13B. Angulo
- 26B. Heras 8.2
- 2N. Goitea 7.2
- 4Jefferson Nazareno 7.3
- 36A. García 7.3
- 21P. Perlaza 6.9
- 25J. Humanante 7.0
- 16L. Castro 7.3
- 29C. Cuero 6.9
- 10M. Miño ⚽ ▼ 67' 7.7
- 19J. Alman ⇢ ▼ 64' 7.2
- 70R. Phillips ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 9J. Angulo ▲ 64' 6.9
- 18M. Mejía ▲ 64' 6.9
- 71Juan Nazareno ▲ 67' 6.6
- 11N. Messiniti ▲ 89' 6.3
- 12B. Valencia
- 20M. Mieles
- 56O. Medina
- 54E. Zúñiga
- 30L. Becerra
- 33Y. Bossa
- 28A. Arteaga
Thống kê
01⚑10
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
22Dứt điểm9
6Trúng đích2
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
9Bị chặn1
10Phạt góc1
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua6
548Chuyền bóng295
474Chuyền chính xác219
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu38
39Ghi được45
39Thủng lưới57
1.22Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24