Tecnico Universitario
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Mushuc Runa SC

Tecnico Universitario vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-3 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 3, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 24
Phong độ
LLWLL Tecnico Universitario
DDWDD Mushuc Runa SC
  1. 7' 0-1 R. Ibarra · K. Peralta
  2. 22' Santiago Razzeto
  3. 22' Santiago Razzeto
  4. 26' A. Morales B. Delgado
  5. 30' Kevin Peralta
  6. 33' Anthony Castilo
  7. 45' 0-2 R. Ibarra11m
  8. HT0-2
  9. 46' Johan Bocanegra L. Estupinan
  10. 46' W. Caicedo J. Majao
  11. 46' N. Bazan K. Peralta
  12. 52' Arnaldo Zambrano
  13. 53' L. Lemos A. Zambrano
  14. 60' Edwin Mesa
  15. 71' F. Carabali J. Cusme
  16. 71' B. Corozo M. Perea
  17. 71' R. Tufino T. Minda
  18. 72' C. Arteaga E. E. Mesa Mercado
  19. 74' J. Caicedo H. Guardia
  20. 85' 0-3 C. Angulo · R. Ibarra
  21. 90'+2 Julian Anaya
  22. 90' Nicolás Dávila
  23. FT0-3

Đội hình

Tecnico Universitario Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Bernardo Redin
  1. 1S. Razzeto 3.7
  2. 13J. Anaya 5.9
  3. 4Cordova 6.3
  4. 53R. Chilla 7.2
  5. 23E. E. Mesa Mercado ▼ 72' 6.7
  6. 33J. Majao ▼ 46' 6.3
  7. 19A. Castillo 6.2
  8. 25B. Delgado ▼ 26' 6.3
  9. 70M. Castano 6.6
  10. 9H. Guardia ▼ 74' 6.0
  11. 7L. Estupinan ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 12A. Morales ▲ 26' 6.7
  2. 30K. Arce
  3. 67M. A. Carrasco Bonilla
  4. 10Johan Bocanegra ▲ 46' 6.7
  5. 6L. B. Torres Nazareno
  6. 16J. Caicedo ▲ 74' 6.3
  7. 11C. Arteaga ▲ 72' 6.6
  8. 15F. Castillo
  9. 60S. Freire
  10. 77C. Garcia
  11. 90W. Caicedo ▲ 46' 6.2
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Paul Velez Ordonez Angel
  1. 25R. Formento 7.3
  2. 26K. Peralta ▼ 46' 7.2
  3. 4R. Biojo 8.2
  4. 50J. Cusme ▼ 71' 6.9
  5. 33J. Hernandez 7.5
  6. 99C. Angulo 7.7
  7. 8A. Zambrano ▼ 53' 6.9
  8. 5E. Davila 7.2
  9. 28M. Perea ▼ 71' 6.5
  10. 30R. Ibarra ⚽2 10.0
  11. 7T. Minda ▼ 71' 6.3

Dự bị 12

  1. 42W. Pabon
  2. 12F. Carabali ▲ 71' 6.9
  3. 10F. Mina
  4. 11N. Bazan ▲ 46' 6.7
  5. 61J. Caicedo ▲ 74'
  6. 23L. Lemos ▲ 53' 6.9
  7. 14E. Caicedo
  8. 2F. Flor
  9. 19B. Corozo ▲ 71' 6.6
  10. 52D. Merino
  11. 9R. Tufino ▲ 71' 6.3
  12. 53J. Braye

Thống kê

133
530
40%Kiểm soát bóng60%
11Dứt điểm12
4Trúng đích6
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc5
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
255Chuyền bóng394
177Chuyền chính xác321
69%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
29 31 - 31 0 39
9
Mushuc Runa SC
29 34 - 35 -1 38
10
Guayaquil City FC
29 30 - 35 -5 36
11
Emelec
29 25 - 33 -8 36
12
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
13
Orense SC
29 35 - 45 -10 33
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
29 17 - 42 -25 20
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu13
10Ghi được15
26Thủng lưới14
0.77Bàn thắng mỗi trận1.15
1Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu