Tecnico Universitario vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-1 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 3, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 7
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 29' 0-1 L. Arce
- 30' Kevin Peralta
- 39' D. Vera · M. Medranda 1-1
- 40' Dixon Vera
- HT1-1
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ L. Chicaiza
- 46' ▲ D. Quintero ▼ M. Alonso
- 46' ▲ C. Orejuela ▼ K. Peralta
- 46' ▲ A. Zambrano ▼ R. Cristobal
- 48' Carlos Orejuela
- 49' Carlos Orejuela
- 51' ▲ A. Gracia ▼ B. Delgado
- 59' ▲ C. Penilla ▼ M. Rigoleto
- 66' ▲ J. Alman ▼ S. Gonzalez
- 73' Bruno Miranda
- 77' ▲ E. Patta ▼ B. Corozo
- 77' ▲ D. Camacho ▼ C. Angulo
- 83' ▲ J. Charcopa ▼ D. Vera
- FT1-1
Đội hình
- 1W. Chavez 6.3
- 11C. Angulo ▼ 77' 6.3
- 6M. Gomez Pereyra 7.2
- 26M. Medranda ⇢ 7.3
- 15J. Hernandez 6.6
- 21J. Jimenez 7.3
- 19B. Corozo ▼ 77' 7.5
- 29S. Gonzalez ▼ 66' 6.5
- 50L. Chicaiza ▼ 46' 6.9
- 77D. Vera ⚽ ▼ 83' 7.2
- 44J. Ordonez 6.9
Dự bị 9
- 24J. Mero
- 17E. Patta ▲ 77' 6.6
- 4R. Luzarraga
- 7J. Caicedo ▲ 46' 6.6
- 22B. Cuello
- 99J. Charcopa ▲ 83' 6.2
- 23D. Camacho ▲ 77' 6.9
- 10J. Andrade
- 28J. Alman ▲ 66' 6.6
- 42W. Pabon 6.9
- 26K. Peralta ▼ 46' 6.5
- 3J. Parrales 7.2
- 37J. L. Mancilla Quinones 7.2
- 31G. Mina 7.0
- 22M. Alonso ▼ 46' 6.9
- 88L. Arce ⚽ 7.9
- 21R. Cristobal ▼ 46' 6.3
- 10B. Delgado ▼ 51' 6.7
- 11B. Miranda 6.5
- 9M. Rigoleto ▼ 59' 6.6
Dự bị 11
- 1C. Tapia
- 29D. Quintero ▲ 46' 6.6
- 5E. Davila
- 19A. Gracia ▲ 51' 7.0
- 17C. Penilla ▲ 59' 6.6
- 32C. Orejuela ▲ 46' 3.0
- 27R. Simisterra
- 18Bryan Angulo
- 7S. Castro
- 50J. Cusme
- 8A. Zambrano ▲ 46' 6.6
Thống kê
01⚑5
⚑311
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
4Trúng đích3
10Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
5Phạt góc3
5Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
443Chuyền bóng208
368Chuyền chính xác130
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu45
31Ghi được58
54Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai33