Tecnico Universitario vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 0-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 3, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Relegation Group · Vòng 3
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 28' Carlos Orejuela
- 32' Jhonnier Chalá
- HT0-0
- 46' ▲ R. Burbano ▼ C. Orejuela
- 46' ▲ A. Gracia ▼ W. J. Chala Rosales
- 58' ▲ J. Blanco ▼ B. Corozo
- 66' ▲ M. Perez ▼ E. Carcelen
- 70' Dixon Vera
- 76' ▲ R. Cristobal ▼ E. Torres
- 76' ▲ J. Andrade ▼ D. Vera
- 76' ▲ E. Carabali ▼ M. Perea
- 77' Mateo Pérez
- 82' Steven Tapiero
- 88' ▲ J. Verges ▼ J. Dos Santos
- FT0-0
Đội hình
- 12J. Villafuerte 6.9
- 17E. Patta 7.3
- 31E. Carcelen ▼ 66' 7.2
- 26M. Medranda 7.2
- 23O. Herrera 7.5
- 70E. Torres ▼ 76' 6.9
- 77D. Vera ▼ 76' 6.2
- 21J. Jimenez 6.9
- 19B. Corozo ▼ 58' 6.9
- 28M. Perea ▼ 76' 7.0
- 27T. Minda 6.9
Dự bị 9
- 1Y. Yustiz
- 3J. Ponguillo
- 36M. Perez ▲ 66' 6.3
- 5R. Cristobal ▲ 76' 6.7
- 30Cuero Fabian
- 33R. Chala
- 10J. Andrade ▲ 76' 6.7
- 9J. Blanco ▲ 58' 6.3
- 11E. Carabali ▲ 76' 6.5
- 25R. Formento 6.6
- 29D. Quintero 7.3
- 44W. J. Chala Rosales ▼ 46' 6.9
- 2B. Bentaberry 7.6
- 26K. Peralta 6.6
- 5E. Davila 7.0
- 14S. Tapiero 7.2
- 31G. Mina 6.9
- 32C. Orejuela ▼ 46' 6.6
- 49J. Dos Santos ▼ 88' 6.9
- 17C. Penilla 7.2
Dự bị 10
- 42W. Pabon
- 40R. Burbano ▲ 46' 6.3
- 50J. Cusme
- 55J. Verges ▲ 88' 6.7
- 10B. Delgado
- 12J. Collaguazo
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 7S. Castro
- 19A. Gracia ▲ 46' 7.2
- 8A. Zambrano
Thống kê
02⚑8
⚑630
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm9
1Trúng đích1
7Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
8Phạt góc6
3Việt vị1
16Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
338Chuyền bóng307
284Chuyền chính xác248
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
37Trận đấu45
31Ghi được58
54Thủng lưới62
0.84Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn23
12Hiệp hai33