Mushuc Runa SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tecnico Universitario

Mushuc Runa SC vs Tecnico Universitario

Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
DDWDD Mushuc Runa SC
LLWLL Tecnico Universitario
  1. 19' Joaquín Vergés
  2. 26' Jhonnier Chalá
  3. 29' Rodrigo Formento
  4. 45' C. Penilla 1-0
  5. HT1-0
  6. 56' Glendys Mina
  7. 56' R. Cristobal B. Corozo
  8. 59' Jean Carlos Blanco
  9. 64' S. Tapiero J. Verges
  10. 65' A. Gracia W. J. Chala Rosales
  11. 65' K. Peralta S. Castro
  12. 65' J. Andrade J. Jimenez
  13. 65' A. Castillo T. Minda
  14. 72' Marlon Medranda
  15. 78' E. Carabali O. Herrera
  16. 80' J. L. Mancilla Quinones G. Mina
  17. 82' Anthony Castilo
  18. 83' Jonathan Dos Santos
  19. 89' Dixon Vera
  20. 90'+6 Ángel Gracia
  21. 90'+2 B. Delgado R. Burbano
  22. FT1-0

Đội hình

Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Angeles Paúl Vélez Ordoñez
  1. 25R. Formento 7.3
  2. 7S. Castro ▼ 65' 7.2
  3. 2B. Bentaberry 7.5
  4. 44W. J. Chala Rosales ▼ 65' 6.9
  5. 31G. Mina ▼ 80' 7.3
  6. 29D. Quintero 6.6
  7. 40R. Burbano ▼ 90' 6.9
  8. 5E. Davila 7.0
  9. 55J. Verges ▼ 64' 6.9
  10. 17C. Penilla 7.7
  11. 49J. Dos Santos 7.5

Dự bị 8

  1. 42W. Pabon
  2. 12J. Collaguazo
  3. 50J. Cusme
  4. 37J. L. Mancilla Quinones ▲ 80' 6.6
  5. 10B. Delgado ▲ 90'
  6. 19A. Gracia ▲ 65' 6.6
  7. 26K. Peralta ▲ 65' 6.7
  8. 14S. Tapiero ▲ 64' 6.9
Tecnico Universitario Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Geovanny Patricio Cumbicus Castillo
  1. 12J. Villafuerte 6.6
  2. 17E. Patta 6.9
  3. 31E. Carcelen 6.7
  4. 26M. Medranda 7.0
  5. 23O. Herrera ▼ 78' 6.7
  6. 70E. Torres 6.9
  7. 27T. Minda ▼ 65' 6.3
  8. 21J. Jimenez ▼ 65' 6.7
  9. 19B. Corozo ▼ 56' 6.5
  10. 77D. Vera 6.9
  11. 9J. Blanco 6.5

Dự bị 9

  1. 1Y. Yustiz
  2. 3J. Ponguillo
  3. 36M. Perez
  4. 5R. Cristobal ▲ 56' 6.6
  5. 30Cuero Fabian
  6. 33R. Chala
  7. 10J. Andrade ▲ 65' 7.0
  8. 52A. Castillo ▲ 65' 6.6
  9. 11E. Carabali ▲ 78' 6.3

Thống kê

055
840
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
5Phạt góc8
2Việt vị4
10Phạm lỗi13
5Thẻ vàng4
2Cứu thua3
227Chuyền bóng304
152Chuyền chính xác221
67%Chính xác chuyền73%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

45Trận đấu37
58Ghi được31
62Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu