Tecnico Universitario
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mushuc Runa SC

Tecnico Universitario vs Mushuc Runa SC

Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 1-0 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 3, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
Phong độ
LLWLL Tecnico Universitario
DDWDD Mushuc Runa SC
  1. 22' L. Estupiñán · J. Caicedo 1-0
  2. 34' Juan Jimenez
  3. HT1-0
  4. 46' W. Ocles M. Carrasco
  5. 59' W. Ayoví J. Estacio
  6. 63' S. Tapiero J. Jiménez
  7. 66' Wilman Pabón
  8. 69' E. Rodríguez J. Caicedo
  9. 72' J. Pinos S. González
  10. 77' R. Zambrano J. Monaga
  11. 77' C. Velez B. Téliz
  12. 78' Juan Nazareno
  13. 81' Alexander Bolaños
  14. 82' M. Medranda C. Arboleda
  15. 82' C. Cuero L. Estupiñán
  16. 82' D. Camacho O. Mejía
  17. 90'+8 Edison Carcelen
  18. FT1-0

Đội hình

Tecnico Universitario Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Buch
  1. 1W. Chávez 7.5
  2. 31E. Carcelén 7.3
  3. 29D. Quintero 7.0
  4. 4R. Luzárraga 7.2
  5. 17E. Patta 7.0
  6. 5O. Mejía ▼ 82' 6.9
  7. 21J. Jiménez ▼ 63' 6.5
  8. 37C. Arboleda ▼ 82' 6.9
  9. 11A. Bolaños 7.3
  10. 61J. Caicedo ▼ 69' 7.0
  11. 7L. Estupiñán ▼ 82' 7.2

Dự bị 11

  1. 14S. Tapiero ▲ 63' 6.6
  2. 10E. Rodríguez ▲ 69' 6.6
  3. 26M. Medranda ▲ 82' 6.5
  4. 35C. Cuero ▲ 82' 6.5
  5. 40D. Camacho ▲ 82' 7.0
  6. 33J. Castillo
  7. 6L. Ayala
  8. 22A. Bone
  9. 89A. Rangel
  10. 25B. Mina
  11. 77E. Velasco
Mushuc Runa SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Cumbicus
  1. 92W. Pabón 5.9
  2. 13M. Carrasco ▼ 46' 7.0
  3. 2E. Guevara 6.9
  4. 20D. Quilumba 6.6
  5. 24J. Monaga ▼ 77'
  6. 8A. Zambrano 6.5
  7. 26J. Estacio ▼ 59' 6.9
  8. 33B. Téliz ▼ 77' 6.6
  9. 6J. Nazareno 7.5
  10. 32S. González ▼ 72' 6.5
  11. 10B. Delgado 6.3

Dự bị 10

  1. 39W. Ocles ▲ 46' 6.3
  2. 23W. Ayoví ▲ 59' 6.9
  3. 30J. Pinos ▲ 72' 6.9
  4. 5R. Zambrano ▲ 77' 6.9
  5. 17C. Velez ▲ 77' 7.0
  6. 9D. Ledesma
  7. 4C. Obando
  8. 7J. Evans
  9. 19M. Corozo
  10. 28F. Rivero

Thống kê

033
511
31%Kiểm soát bóng69%
8Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
3Phạt góc5
1Việt vị2
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
224Chuyền bóng489
140Chuyền chính xác403
63%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

35Trận đấu38
49Ghi được36
37Thủng lưới55
1.4Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu