Mushuc Runa SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- LLWLL Tecnico Universitario
- 17' Darwin Estuardo Quilumba Diaz
- 19' Darwin Estuardo Quilumba Diaz
- 23' ▲ S. Quintero ▼ B. Téliz
- 33' Bagner Delgado
- 40' ▲ L. Estupiñán ▼ J. Blanco
- HT0-0
- 49' Alexander Bolaños
- 54' Jimmy Evans
- 67' ▲ D. Ledesma ▼ B. Delgado
- 68' ▲ J. Borja ▼ J. Estacio
- 68' ▲ Y. Filigrana ▼ A. Bolaños
- 79' ▲ D. Quintero ▼ E. Carcelén
- 79' ▲ D. Camacho ▼ J. Jiménez
- 79' ▲ E. Rodríguez ▼ A. Muñoz
- 80' Enson Rodriguez
- 82' J. Borja · J. Monaga 1-0
- 84' Jimmy Evans
- 84' Jimmy Evans
- 88' ▲ F. Carabalí ▼ S. González
- 89' ▲ F. Rivero ▼ M. Montaño
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Pinos 7.6
- 25M. Montaño ▼ 89' 6.9
- 2E. Guevara 7.2
- 20D. Quilumba 7.0
- 24J. Monaga
- 33B. Téliz ▼ 23' 6.3
- 26J. Estacio ▼ 68' 6.3
- 17C. Velez 6.6
- 7J. Evans 6.3
- 32S. González ▼ 88' 6.6
- 10B. Delgado ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 16S. Quintero ▲ 23' 7.2
- 9D. Ledesma ▲ 67' 6.7
- 70J. Borja ⚽ ▲ 68' 7.3
- 5F. Carabalí ▲ 88' 6.5
- 28F. Rivero ▲ 89'
- 92W. Pabón
- 13M. Carrasco
- 29R. Zambrano
- 19M. Corozo
- 93K. Osorio
- 1W. Chávez 6.3
- 89A. Rangel 6.3
- 31E. Carcelén ▼ 79' 6.9
- 26M. Medranda 6.6
- 17E. Patta 7.0
- 21J. Jiménez ▼ 79' 7.2
- 14S. Tapiero 6.5
- 37C. Arboleda 6.6
- 11A. Bolaños ▼ 68' 6.9
- 9J. Blanco ▼ 40' 6.3
- 8A. Muñoz ▼ 79' 6.6
Dự bị 9
- 7L. Estupiñán ▲ 40' 6.7
- 18Y. Filigrana ▲ 68' 6.3
- 29D. Quintero ▲ 79' 6.2
- 23D. Camacho ▲ 79' 6.5
- 10E. Rodríguez ▲ 79' 6.7
- 3J. Pérez
- 12B. Valencia
- 6L. Ayala
- 61J. Caicedo
Thống kê
14⚑4
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm15
2Trúng đích4
3Chệch đích8
3Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
301Chuyền bóng339
224Chuyền chính xác256
74%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
38Trận đấu35
36Ghi được49
55Thủng lưới37
0.95Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24