Mushuc Runa SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 0-1 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- LLWLL Tecnico Universitario
- 1' 0-1 T. Minda · D. Vera
- 40' Joaquín Vergés
- HT0-1
- 46' ▲ S. Tapiero ▼ M. Olmedo
- 46' ▲ R. Burbano ▼ C. Penilla
- 46' ▲ R. Luzarraga ▼ M. Perea
- 53' Elvis Patta
- 61' ▲ J. Arce ▼ C. Orejuela
- 62' Jhonnier Chalá
- 62' ▲ J. Andrade ▼ T. Minda
- 73' ▲ E. Caicedo ▼ J. Verges
- 75' ▲ Cuero Fabian ▼ J. Jimenez
- 76' Roberto Luzarraga
- 84' ▲ R. Simisterra ▼ J. Dos Santos
- 89' Dixon Vera
- 90'+4 ▲ B. Corozo ▼ D. Vera
- 90'+4 ▲ E. Carabali ▼ J. Blanco
- FT0-1
Đội hình
- 42W. Pabon 6.6
- 5E. Davila 6.7
- 2B. Bentaberry 7.2
- 44W. J. Chala Rosales 6.7
- 19A. Gracia 7.2
- 88L. Arce 6.2
- 6M. Olmedo ▼ 46' 6.9
- 32C. Orejuela ▼ 61' 6.6
- 55J. Verges ▼ 73' 6.7
- 17C. Penilla ▼ 46' 6.3
- 49J. Dos Santos ▼ 84' 6.7
Dự bị 12
- 25R. Formento
- 50J. Cusme
- 14S. Tapiero ▲ 46' 6.9
- 40R. Burbano ▲ 46' 6.6
- 21J. Arce ▲ 61' 6.3
- 41E. Caicedo ▲ 73' 7.2
- 27R. Simisterra ▲ 84' 6.6
- 31G. Mina
- 8A. Zambrano
- 7S. Castro
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 9J. Charcopa
- 1Y. Yustiz 7.5
- 17E. Patta 6.9
- 3J. Ponguillo 7.3
- 36M. Perez 7.0
- 26M. Medranda 7.3
- 28M. Perea ▼ 46' 7.0
- 27T. Minda ⚽ ▼ 62' 7.5
- 70E. Torres 7.3
- 21J. Jimenez ▼ 75' 6.9
- 77D. Vera ⇢ ▼ 90' 8.2
- 9J. Blanco ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 24J. Mero
- 30Cuero Fabian ▲ 75'
- 19B. Corozo ▲ 90'
- 25M. Norona
- 4R. Luzarraga ▲ 46' 6.9
- 31E. Carcelen
- 5R. Cristobal
- 10J. Andrade ▲ 62' 6.9
- 52A. Castillo
- 11E. Carabali ▲ 90'
Thống kê
02⚑7
⚑230
69%Kiểm soát bóng31%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc2
5Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
414Chuyền bóng191
323Chuyền chính xác116
78%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
45Trận đấu37
58Ghi được31
62Thủng lưới54
1.29Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai12