Mushuc Runa SC vs Tecnico Universitario
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-2 Tecnico Universitario tại Liga Pro, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 3, hòa 4, Tecnico Universitario thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- LLWLL Tecnico Universitario
- 37' Marco Montaño
- 37' J. dos Santos · B. Delgado 1-0
- 43' Emmanuel Torres
- 45' Emmanuel Torres
- 45'+3 1-1 D. Armas · J. Castillo
- HT1-1
- 46' ▲ M. Maciel ▼ G. Poncet
- 57' Mauricio Alonso
- 58' ▲ R. Ruiz Díaz ▼ M. Medranda
- 70' ▲ J. Bauman ▼ J. Vergés
- 70' ▲ D. Segura ▼ M. Alonso
- 71' ▲ S. González ▼ B. Delgado
- 82' ▲ D. Camacho ▼ D. Armas
- 82' ▲ J. Caicedo ▼ J. Castillo
- 87' Jerry Parrales
- 89' Jefferson Caicedo
- 90' Daniel Segura
- 90' ▲ W. Cevallos ▼ E. Torres
- 90'+4 1-2 J. Caicedo · M. Maciel
- FT1-2
Đội hình
- 30J. Pinos 6.6
- 25M. Montaño 6.9
- 29D. Quintero 6.6
- 3J. Parrales 6.6
- 6L. Ayala 6.3
- 11M. Alonso ▼ 70' 6.3
- 26J. Estacio 6.5
- 14S. Tapiero 6.6
- 10B. Delgado ⇢ ▼ 71' 7.5
- 50J. dos Santos ⚽ 6.9
- 27J. Vergés ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 16J. Bauman ▲ 70' 6.7
- 20D. Segura ▲ 70' 6.5
- 32S. González ▲ 71' 6.9
- 7C. Castro
- 15A. Alcívar
- 2J. Randazzo
- 33J. Mina
- 5R. Zambrano
- 92W. Pabón
- 9D. Ledesma
- 1W. Chávez 6.9
- 17E. Patta 6.7
- 32C. Pérez 6.9
- 4R. Luzárraga 7.5
- 26M. Medranda ▼ 58' 6.9
- 70E. Torres ▼ 90' 6.7
- 20J. Cazares 7.3
- 8D. Armas ⚽ ▼ 82' 7.3
- 33J. Castillo ⇢ ▼ 82' 7.3
- 7G. Poncet ▼ 46' 7.0
- 37C. Arboleda 6.9
Dự bị 12
- 10M. Maciel ▲ 46' 6.6
- 9R. Ruiz Díaz ▲ 58' 6.3
- 23D. Camacho ▲ 82' 6.9
- 61J. Caicedo ⚽ ▲ 82' 7.5
- 40W. Cevallos ▲ 90'
- 21J. Jiménez
- 19J. Folleco
- 31E. Carcelén
- 2E. Guevara
- 25A. Naula
- 22D. Cuero
- 27T. Valencia
Thống kê
02⚑3
⚑220
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm14
4Trúng đích4
5Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
312Chuyền bóng446
238Chuyền chính xác374
76%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu32
46Ghi được39
46Thủng lưới39
1.48Bàn thắng mỗi trận1.22
8Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai19