Tecnico Universitario vs Mushuc Runa SC
Tỷ số chung cuộc: Tecnico Universitario 2-2 Mushuc Runa SC tại Liga Pro, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tecnico Universitario thắng 3, hòa 4, Mushuc Runa SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Bellavista de Ambato, Ambato
- Phong độ
- LLWLL Tecnico Universitario
- DDWDD Mushuc Runa SC
- 11' Diego Ledesma
- 11' Dennis Quintero
- 16' 0-1 D. Quintero · Á. Gracia
- 19' Carlos Arboleda
- 24' 0-2 S. Tapiero · M. Acuña
- 30' ▲ R. Luzárraga ▼ J. Mina
- 30' ▲ J. Caicedo ▼ C. Arboleda
- 39' D. Armas 1-2
- 45'+2 D. Armas · E. Patta 2-2
- HT2-2
- 46' William Ocles
- 46' ▲ M. Alonso ▼ E. Caicedo
- 46' ▲ B. Delgado ▼ J. Mina
- 46' ▲ W. Ocles ▼ J. Vergés
- 54' Sergio Gonzalez
- 65' Jean Carlos Estacio
- 67' Emmanuel Torres
- 72' ▲ J. Castillo ▼ D. Ledesma
- 73' Marlon Medranda
- 76' Marco Montaño
- 76' Steven Tapiero
- 80' Diego Armas
- 80' ▲ D. Vera ▼ J. Caicedo
- FT2-2
Đội hình
- 1W. Chávez 7.3
- 17E. Patta ⇢ 6.9
- 14J. Mina ▼ 46' 6.7
- 26M. Medranda 6.9
- 15J. Hernández 7.0
- 70E. Torres 6.9
- 20J. Cazares 6.7
- 8D. Armas ⚽2 8.7
- 29S. González 7.2
- 9D. Ledesma ▼ 72' 6.9
- 37C. Arboleda ▼ 30' 6.5
Dự bị 11
- 4R. Luzárraga ▲ 30' 7.0
- 61J. Caicedo ▲ 30' 7.0
- 33J. Castillo ▲ 72' 6.7
- 77D. Vera ▲ 80' 7.2
- 21J. Jiménez
- 7E. Lastre
- 23D. Camacho
- 6É. Vega
- 2B. Hernández
- 24J. Mero
- 55A. Mendoza
- 1C. Tapia 6.2
- 33J. Mina ▼ 46' 6.2
- 29D. Quintero ⚽ 7.9
- 2J. Randazzo 6.3
- 25M. Montaño 6.3
- 26J. Estacio 6.3
- 14S. Tapiero ⚽ 7.2
- 19Á. Gracia ⇢ 7.2
- 5J. Vergés ▼ 46' 7.2
- 41E. Caicedo ▼ 46' 6.3
- 77M. Acuña ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 11M. Alonso ▲ 46' 6.7
- 10B. Delgado ▲ 46' 6.9
- 21W. Ocles ▲ 46' 6.7
- 6L. Ayala
- 12A. Bone
- 7C. Castro
- 8A. Zambrano
- 37J. Quiñones
- 20D. Segura
- 23B. Lerma
- 80F. Obando
- 15A. Alcívar
Thống kê
06⚑4
⚑850
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm15
4Trúng đích6
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
4Phạt góc8
1Việt vị0
18Phạm lỗi30
6Thẻ vàng5
4Cứu thua1
298Chuyền bóng233
215Chuyền chính xác138
72%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
32Trận đấu31
39Ghi được46
39Thủng lưới46
1.22Bàn thắng mỗi trận1.48
9Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai25