Libertad vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 10 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 5, Universidad Catolica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWW Universidad Catolica
- 15' Luis Cangá
- 36' Antony Chére
- 40' V. Branda · C. Valencia 1-0
- 41' Facundo Martinez
- 45'+5 Mauro Díaz
- HT1-0
- 46' ▲ E. Clavijo ▼ J. Cacciabue
- 46' ▲ A. Londono ▼ M. Alonso
- 57' Xavier Pineda
- 61' ▲ C. Orejuela ▼ D. Coronel
- 67' ▲ J. Estacio ▼ X. E. Pineda Arana
- 67' ▲ E. Caicedo ▼ A. Chere
- 67' E. Caicedo · C. Orejuela 2-0
- 70' ▲ S. Yanez ▼ F. Martinez
- 70' ▲ L. Moreno ▼ J. Mina
- 75' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ V. Branda
- 76' Rodrigo Morinigo
- 85' 2-1 S. Yanez · J. Fajardo
- 90'+1 Gabriel Cortez
- 90' Johan Estacio
- 90'+4 Johan Estacio
- 90'+7 ▲ B. Palacios ▼ D. Nazareno
- FT2-1
Đội hình
- 12D. Cabezas 6.9
- 6B. Caicedo 6.5
- 2R. Morinigo 6.9
- 19O. Quinonez 6.9
- 17E. Patta 6.9
- 80X. E. Pineda Arana ▼ 67'
- 63C. Valencia ⇢ 7.5
- 20J. G. Rodriguez Perlaza 6.3
- 70V. Branda ⚽ ▼ 75' 7.5
- 33A. Chere ▼ 67' 6.3
- 49D. Coronel ▼ 61' 6.3
Dự bị 9
- 52A. Bao
- 10G. J. Cortez Casierra ▲ 75' 5.9
- 11H. Batalla
- 8S. Castro
- 18Y. Quinonez
- 7C. Orejuela ▲ 61' 6.6
- 5C. Gruezo
- 66J. Estacio ▲ 67' 5.7
- 9E. Caicedo ⚽ ▲ 67' 7.5
- 12J. Lara 6.2
- 24D. Nazareno ▼ 90' 6.7
- 33L. Canga 6.6
- 4Jhon Chancellor 6.7
- 14J. Mina ▼ 70' 6.2
- 5J. Cacciabue ▼ 46' 6.5
- 10F. Martinez ▼ 70' 6.9
- 30E. Mejia 6.3
- 28M. Diaz 7.2
- 32M. Alonso ▼ 46' 6.9
- 7J. Fajardo ⇢ 6.3
Dự bị 12
- 1L. Cueva
- 8E. Clavijo ▲ 46' 6.9
- 9A. Londono ▲ 46' 6.6
- 37C. Medina
- 19M. Sevillano
- 23A. Rodriguez
- 44E. Valencia
- 18B. Palacios ▲ 90'
- 29G. Anangono
- 26S. Yanez ⚽ ▲ 70' 7.2
- 17R. Troya
- 15L. Moreno ▲ 70' 7.2
Thống kê
22⚑5
⚑530
34%Kiểm soát bóng66%
19Dứt điểm16
6Trúng đích6
8Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
11Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị4
11Phạm lỗi6
2Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
282Chuyền bóng572
215Chuyền chính xác511
76%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 33 - 28 | +5 | 50 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 31 - 24 | +7 | 46 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 10 | 30 | 35 - 38 | -3 | 38 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 36 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 17 - 42 | -25 | 21 |
Có thể xuống hạng
So sánh
12Trận đấu13
14Ghi được23
6Thủng lưới12
1.17Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai14