Libertad vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 5, Universidad Catolica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWW Universidad Catolica
- 26' 0-1 A. Rodríguez · F. Martínez
- 45'+1 D. Vera
- HT0-1
- 46' ▲ R. Requene ▼ M. Bolaños
- 46' ▲ A. Valverde ▼ D. Vera
- 48' L. Loor
- 52' D. Porozo · J. Angulo 1-1
- 57' F. Avila
- 60' R. Requene
- 60' R. Simisterra
- 69' ▲ C. Martínez ▼ J. Yépez
- 74' R. Simisterra · A. Valverde 2-1
- 84' ▲ J. Vivar ▼ J. Carabalí
- 84' ▲ Y. Mosquera ▼ D. Clavijo
- 86' 2-2 M. Díaz
- 88' D. Porozo
- 90'+1 ▲ S. Sosa ▼ A. Naula
- 90'+5 ▲ W. Cevallos ▼ M. Díaz
- FT2-2
Đội hình
- 32J. Angulo
- 18M. Bolaños ▼ 46'
- 6C. Enciso
- 3Y. Rodríguez
- 21A. Ávila
- 23J. Chillambo
- 16R. Garcés
- 30R. Simisterra
- 31D. Vera ▼ 46'
- 10A. Naula ▼ 90'
- 25D. Porozo
Dự bị 9
- 13R. Requene ▲ 46'
- 11A. Valverde ▲ 46'
- 9S. Sosa ▲ 90'
- 70L. Chininín
- 14D. Pazmiño
- 37J. Caicedo
- 33A. García
- 7C. Feraud
- 77H. Acevedo
- 22R. Romo
- 15F. Guerra
- 4K. Minda
- 23T. Oneto
- 14J. Carabalí ▼ 84'
- 28M. Díaz ▼ 90'
- 18L. Loor
- 10F. Martínez
- 7A. Rodríguez
- 25J. Yépez ▼ 69'
- 8D. Clavijo ▼ 84'
Dự bị 10
- 19C. Martínez ▲ 69'
- 11J. Vivar ▲ 84'
- 17Y. Mosquera ▲ 84'
- 40W. Cevallos ▲ 90'
- 21A. Ordóñez
- 26S. Zamora
- 6B. Caicedo
- 1D. Cuero
- 5C. Oña
- 20J. Castillo
Thống kê
04⚑4
⚑510
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm7
5Trúng đích5
4Phạt góc5
10Phạm lỗi6
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu37
36Ghi được47
46Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai23