Universidad Catolica vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 1-2 Libertad tại Liga Pro, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 1, hòa 5, Libertad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- DWLDW Libertad
- 16' Arón Rodríguez
- HT0-0
- 48' 0-1 C. Penilla
- 54' 0-2 C. Penilla
- 61' ▲ D. Romero ▼ G. Anangonó
- 61' ▲ B. Palacios ▼ M. Díaz
- 61' ▲ J. Cifuente ▼ A. Alvarado
- 61' ▲ L. Loor ▼ J. Castillo
- 66' ▲ J. Chancellor ▼ K. Minda
- 68' ▲ C. Obando ▼ N. Caicedo
- 68' ▲ E. Angulo ▼ L. Gómez
- 78' Gustavo Vallecilla
- 78' ▲ L. Angulo ▼ W. Ayoví
- 88' ▲ F. Ávila ▼ I. Zambrano
- 88' J. Cifuente · J. Fajardo 1-2
- 89' ▲ W. Bardales ▼ D. Bolaños
- FT1-2
Đội hình
- 22R. Romo 6.2
- 29G. Anangonó ▼ 61' 7.0
- 15G. Vallecilla 6.6
- 37F. Grillo 7.0
- 20J. Castillo ▼ 61' 6.9
- 4K. Minda ▼ 66' 6.9
- 10F. Martínez 7.2
- 7A. Rodríguez 7.6
- 28M. Díaz ▼ 61' 7.2
- 14A. Alvarado ▼ 61' 7.0
- 9J. Fajardo ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 13D. Romero ▲ 61' 7.0
- 26B. Palacios ▲ 61' 6.9
- 16J. Cifuente ⚽ ▲ 61' 7.3
- 18L. Loor ▲ 61' 7.2
- 5J. Chancellor ▲ 66' 6.3
- 8E. Clavijo
- 52L. Moreno
- 25I. Mosquera
- 12J. Lara
- 3J. Quiñónez
- 55R. Troya
- 11J. Vivar
- 90E. Bores 7.3
- 25D. Bolaños ▼ 89' 7.5
- 6B. Caicedo 6.9
- 27J. Alvacete 6.9
- 31G. Mina 6.5
- 66L. Gómez ▼ 68' 6.3
- 26N. Molina 7.2
- 7I. Zambrano ▼ 88' 6.6
- 10C. Penilla ⚽2 8.5
- 17W. Ayoví ▼ 78' 6.9
- 50N. Caicedo ▼ 68' 6.3
Dự bị 11
- 4C. Obando ▲ 68' 6.7
- 23E. Angulo ▲ 68' 6.2
- 13L. Angulo ▲ 78' 6.3
- 8F. Ávila ▲ 88' 6.3
- 54W. Bardales ▲ 89' 6.3
- 9D. Ávila
- 37C. Medina
- 11J. Almeida
- 16J. Caicedo
- 29W. Hinostroza
- 20A. Rosero
Thống kê
02⚑19
⚑300
73%Kiểm soát bóng27%
29Dứt điểm6
7Trúng đích3
14Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
19Phạt góc3
5Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
1Cứu thua6
516Chuyền bóng204
462Chuyền chính xác130
90%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
46Trận đấu31
84Ghi được28
56Thủng lưới43
1.83Bàn thắng mỗi trận0.9
13Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn14
47Hiệp hai13