Universidad Catolica vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 1-1 Libertad tại Liga Pro, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 1, hòa 5, Libertad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 6
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- DWLDW Libertad
- 33' M. Alonso · C. Medina 1-0
- 39' Wilter Ayovi
- HT1-0
- 48' 1-1 J. Bravo · C. Arboleda
- 51' Eric Valencia
- 51' Yerlin Quinonez
- 63' ▲ R. Troya ▼ M. Alonso
- 63' ▲ A. Londono ▼ E. Mejia
- 63' ▲ I. Sanchez ▼ E. Clavijo
- 65' ▲ J. Monaga ▼ C. Arboleda
- 65' ▲ N. Caicedo ▼ W. Ayovi
- 66' Rooney Troya
- 72' ▲ K. Becerra ▼ D. Bolanos
- 72' ▲ J. Humanante ▼ J. Bravo
- 76' ▲ A. Rodriguez ▼ F. Martinez
- 85' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 90' José Fajardo
- 90'+7 Nestor Caicedo
- 90'+2 Yerlin Quinonez
- 90'+2 Yerlin Quinonez
- 90'+1 Yerlin Quinonez
- 90'+9 ▲ A. Quinonez ▼ E. Caicedo
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Romo 6.7
- 13D. A. Romero Padilla 7.2
- 33L. Canga 6.9
- 37C. Medina ⇢ 7.3
- 44E. Valencia 6.2
- 15L. Moreno 6.9
- 32M. Alonso ⚽ ▼ 63' 7.2
- 8E. Clavijo ▼ 63' 7.0
- 10F. Martinez ▼ 76' 6.9
- 30E. Mejia ▼ 63' 6.6
- 18B. Palacios ▼ 85' 6.9
Dự bị 12
- 12J. Lara
- 31P. Riande
- 4Jhon Chancellor
- 3I. Mosquera
- 5J. Cacciabue
- 25R. Caicedo
- 28M. Diaz
- 23A. Rodriguez ▲ 76' 6.6
- 17R. Troya ▲ 63' 6.5
- 7J. Fajardo ▲ 85' 6.3
- 9A. Londono ▲ 63' 6.9
- 14I. Sanchez ▲ 63' 6.9
- 45L. Nazareno 7.7
- 25D. Bolanos ▼ 72' 6.3
- 4R. Biojo 6.9
- 36A. Garcia 6.6
- 6O. Quinonez 6.7
- 70Y. Quinonez 6.9
- 7I. Zambrano 7.3
- 30J. Bravo ⚽ ▼ 72' 7.7
- 37C. Arboleda ⇢ ▼ 65' 7.2
- 8W. Ayovi ▼ 65' 7.2
- 19E. Caicedo ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 12F. Mina
- 3K. Becerra ▲ 72' 6.6
- 24J. Monaga ▲ 65' 6.3
- 55S. Bueno Quinonez
- 23C. Gruezo
- 50J. Humanante ▲ 72' 6.5
- 14N. Caicedo ▲ 65' 6.3
- 21A. Quinonez ▲ 90'
- 9D. Avila
Thống kê
03⚑8
⚑441
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
472Chuyền bóng295
392Chuyền chính xác235
83%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu40
84Ghi được54
61Thủng lưới51
1.65Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn17
48Hiệp hai33