Libertad vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 5, Universidad Catolica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWW Universidad Catolica
- 23' C. Arboleda · Y. Quinonez 1-0
- 36' Eddy Mejía
- 44' Jean Humanante
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bravo ▼ J. Humanante
- 55' Eber Caicedo
- 61' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 68' Orlin Quinonez
- 68' Daniel Clavijo
- 69' Gregori Anangonó
- 72' ▲ A. Garcia ▼ O. Quinonez
- 72' ▲ N. Caicedo ▼ E. Caicedo
- 76' ▲ D. A. Romero Padilla ▼ M. Alonso
- 76' ▲ A. Rodriguez ▼ G. Anangono
- 80' José Fajardo
- 82' 1-1 A. Londono11m
- 83' ▲ J. Monaga ▼ C. Arboleda
- 89' ▲ A. Quinonez ▼ W. Ayovi
- 89' ▲ F. Martinez ▼ M. Diaz
- 89' ▲ L. Moreno ▼ J. Cacciabue
- 90'+5 Ivan Zambrano
- 90'+2 Jose Luis Monaga Quinonez
- FT1-1
Đội hình
- 12F. Mina 7.7
- 25D. Bolanos 6.9
- 4R. Biojo 6.5
- 3K. Becerra 7.3
- 6O. Quinonez ▼ 72' 7.0
- 70Y. Quinonez ⇢ 7.0
- 50J. Humanante ▼ 46' 6.5
- 7I. Zambrano 7.3
- 37C. Arboleda ⚽ ▼ 83' 7.3
- 8W. Ayovi ▼ 89' 7.7
- 19E. Caicedo ▼ 72' 6.9
Dự bị 11
- 99E. Castillo
- 45L. Nazareno
- 36A. Garcia ▲ 72' 6.5
- 24J. Monaga ▲ 83' 6.3
- 30J. Bravo ▲ 46' 6.6
- 55S. Bueno Quinonez
- 23C. Gruezo
- 14N. Caicedo ▲ 72' 6.3
- 80B. Pachito
- 21A. Quinonez ▲ 89' 6.5
- 9D. Avila
- 22R. Romo 7.2
- 29G. Anangono ▼ 76' 6.2
- 33L. Canga 7.2
- 4Jhon Chancellor 6.9
- 30E. Mejia 7.3
- 5J. Cacciabue ▼ 89' 7.2
- 9A. Londono ⚽ 7.2
- 8E. Clavijo 6.9
- 28M. Diaz ▼ 89' 6.7
- 32M. Alonso ▼ 76' 6.9
- 18B. Palacios ▼ 61' 7.5
Dự bị 11
- 1E. Valencia
- 2I. Mosquera
- 7J. Fajardo ▲ 61' 6.6
- 10F. Martinez ▲ 89' 6.3
- 13D. A. Romero Padilla ▲ 76' 6.9
- 14I. Sanchez
- 15L. Moreno ▲ 89' 6.7
- 17R. Troya
- 23A. Rodriguez ▲ 76' 6.7
- 37C. Medina
- 44E. Valencia
Thống kê
05⚑1
⚑630
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm15
5Trúng đích6
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
1Phạt góc6
2Việt vị5
8Phạm lỗi9
5Thẻ vàng3
4Cứu thua4
244Chuyền bóng534
161Chuyền chính xác458
66%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu51
54Ghi được84
51Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai48