Universidad Catolica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Libertad

Universidad Catolica vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 0-0 Libertad tại Liga Pro, 7 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 1, hòa 5, Libertad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
Phong độ
WDDWW Universidad Catolica
DWLDW Libertad
  1. 23' S. Zamora M. Díaz
  2. 34' Joao Quinones
  3. 37' Fausto Grillo
  4. 43' Facundo Martinez
  5. 45'+2 Daniel Porozo
  6. HT0-0
  7. 46' G. Anangonó L. Gustavino
  8. 51' J. Caicedo F. Arbeláez
  9. 58' W. Caicedo D. Porozo
  10. 58' C. Feraud B. Rodríguez
  11. 67' Juan Bolado
  12. 69' J. Escobar F. Andrada
  13. 70' B. Angulo I. Díaz
  14. 75' R. Garcés P. Larrea
  15. 75' A. Valverde A. Naula
  16. 90' Rafael Romo
  17. FT0-0

Đội hình

Universidad Catolica Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Igor Oca
  1. 22R. Romo 7.5
  2. 16L. Gustavino ▼ 46' 6.9
  3. 15F. Guerra 7.5
  4. 37F. Grillo 7.0
  5. 18L. Loor 6.9
  6. 28M. Díaz ▼ 23' 6.9
  7. 4K. Minda 7.2
  8. 10F. Martínez 7.9
  9. 7A. Rodríguez 7.0
  10. 19F. Andrada ▼ 69' 6.5
  11. 30I. Díaz ▼ 70' 7.2

Dự bị 11

  1. 26S. Zamora ▲ 23' 7.2
  2. 29G. Anangonó ▲ 46' 7.5
  3. 27J. Escobar ▲ 69' 6.9
  4. 13B. Angulo ▲ 70' 6.5
  5. 9C. Colmán
  6. 1D. Cuero
  7. 11J. Vivar
  8. 8D. Clavijo
  9. 23T. Oneto
  10. 20J. Castillo
  11. 21A. Ordóñez
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Cumbicus
  1. 24J. Bolado 7.3
  2. 13R. Requene 6.6
  3. 88J. Quiñonez 7.2
  4. 27J. Alvacete 7.0
  5. 22F. Arbeláez ▼ 51' 6.3
  6. 10A. Naula ▼ 75' 6.5
  7. 5P. Larrea ▼ 75' 6.7
  8. 21F. Ávila 6.3
  9. 30R. Simisterra
  10. 25D. Porozo ▼ 58' 6.3
  11. 77B. Rodríguez ▼ 58' 7.0

Dự bị 9

  1. 37J. Caicedo ▲ 51' 6.7
  2. 31W. Caicedo ▲ 58' 6.7
  3. 7C. Feraud ▲ 58' 6.3
  4. 16R. Garcés ▲ 75' 6.3
  5. 11A. Valverde ▲ 75' 6.7
  6. 1K. Leni
  7. 17F. Gatti
  8. 6C. Enciso
  9. 19E. Carabalí

Thống kê

0310
430
71%Kiểm soát bóng29%
23Dứt điểm5
4Trúng đích2
15Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm1
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
10Phạt góc4
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
526Chuyền bóng216
464Chuyền chính xác139
88%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

37Trận đấu33
47Ghi được36
44Thủng lưới46
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu