Libertad vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Libertad 3-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 29 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 5, Universidad Catolica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWW Universidad Catolica
- 15' Byron Palacios
- 20' N. Caicedo · J. Montano 1-0
- 22' Eber Caicedo
- HT1-0
- 46' ▲ Jhon Chancellor ▼ J. L. Castillo Saa
- 52' E. Caicedo · C. Arboleda 2-0
- 53' E. Caicedo · C. Arboleda 3-0
- 63' ▲ E. Clavijo ▼ J. Cacciabue
- 63' ▲ A. Rodriguez ▼ A. Londono
- 67' 3-1 B. Palacios · I. Diaz
- 69' ▲ J. Verges ▼ E. Caicedo
- 69' ▲ Y. Quinonez ▼ W. Ayovi
- 70' Luis Moreno
- 83' ▲ I. Sanchez ▼ B. Palacios
- 83' ▲ M. Diaz ▼ L. Moreno
- 86' ▲ W. Bardales ▼ D. Bolanos
- 86' ▲ A. Quinonez ▼ N. Caicedo
- 90'+5 ▲ J. Humanante ▼ J. Montano
- FT3-1
Đội hình
- 90E. Bores 7.5
- 25D. Bolanos ▼ 86' 6.2
- 4R. Biojo 7.2
- 3K. Becerra 7.2
- 6O. Quinonez 6.9
- 8W. Ayovi ▼ 69' 6.9
- 28J. Montano ⇢ ▼ 90' 7.6
- 7I. Zambrano 6.9
- 37C. Arboleda ⇢2 8.0
- 14N. Caicedo ⚽ ▼ 86' 7.2
- 19E. Caicedo ⚽2 ▼ 69' 8.3
Dự bị 11
- 24J. Monaga
- 10J. Verges ▲ 69' 6.2
- 23C. Gruezo
- 11E. Lastre
- 50J. Humanante ▲ 90'
- 99E. Castillo
- 30J. Bravo
- 70Y. Quinonez ▲ 69' 6.2
- 54W. Bardales ▲ 86' 6.5
- 22F. Cagua
- 21A. Quinonez ▲ 86' 6.3
- 12J. Lara 6.5
- 29G. Anangono 6.7
- 33L. Canga 6.3
- 37C. Medina 6.6
- 13D. A. Romero Padilla 7.0
- 5J. Cacciabue ▼ 63' 6.2
- 15L. Moreno ▼ 83' 7.0
- 20J. L. Castillo Saa ▼ 46' 6.9
- 9A. Londono ▼ 63' 6.9
- 11I. Diaz ⇢ 7.5
- 18B. Palacios ⚽ ▼ 83' 7.2
Dự bị 11
- 1E. Valencia
- 2M. Sevillano
- 3I. Mosquera
- 4Jhon Chancellor ▲ 46' 6.6
- 8E. Clavijo ▲ 63' 6.7
- 14I. Sanchez ▲ 83' 6.7
- 17R. Troya
- 23A. Rodriguez ▲ 63' 6.9
- 28M. Diaz ▲ 83' 6.9
- 30M. Maciel
- 44E. Valencia
Thống kê
01⚑3
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm15
5Trúng đích7
4Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc7
3Việt vị4
6Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
333Chuyền bóng344
230Chuyền chính xác247
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu51
54Ghi được84
51Thủng lưới61
1.35Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai48