Libertad vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 12 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 3, hòa 5, Universidad Catolica thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WDDWW Universidad Catolica
- 18' 0-1 L. Nieto · F. Martínez
- 38' Lautaro Disanto
- HT0-1
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ J. Hernández
- 46' ▲ I. Zambrano ▼ F. Ávila
- 60' ▲ J. Martínez ▼ P. Larrea
- 60' ▲ D. Ávila ▼ R. Farías
- 62' Jhon Cifuente
- 69' ▲ E. Clavijo ▼ L. Nieto
- 69' ▲ J. Fajardo ▼ K. Quevedo
- 74' Facundo Martinez
- 75' ▲ G. Valenzuela ▼ N. Molina
- 79' ▲ A. Rodríguez ▼ J. Cifuente
- 79' ▲ J. Castillo ▼ I. Díaz
- 81' Ivan Zambrano
- 89' Leandro Basan
- 90'+8 José Fajardo
- 90'+6 Luis Castillo
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Bolado 7.5
- 25D. Bolaños 6.6
- 33C. Enciso 6.9
- 27J. Alvacete 6.3
- 15J. Hernández ▼ 46' 6.3
- 26N. Molina ▼ 75' 7.2
- 5P. Larrea ▼ 60' 6.6
- 8F. Ávila ▼ 46' 6.5
- 32R. Farías ▼ 60' 6.6
- 29L. Basán 7.0
- 11L. Disanto 7.0
Dự bị 10
- 16J. Caicedo ▲ 46' 7.2
- 7I. Zambrano ▲ 46' 6.9
- 77J. Martínez ▲ 60' 6.3
- 9D. Ávila ▲ 60' 6.7
- 12G. Valenzuela ▲ 75' 6.3
- 13L. Angulo
- 92E. Bores
- 70J. Huilca
- 4C. Obando
- 6B. Caicedo
- 22R. Romo 7.2
- 29G. Anangonó 7.5
- 15G. Vallecilla 7.2
- 37F. Grillo 7.3
- 18L. Loor 7.7
- 4K. Minda 6.9
- 10F. Martínez ⇢ 8.5
- 27K. Quevedo ▼ 69' 7.3
- 21L. Nieto ⚽ ▼ 69' 7.5
- 30I. Díaz ▼ 79' 7.2
- 16J. Cifuente ▼ 79' 7.2
Dự bị 11
- 8E. Clavijo ▲ 69' 6.7
- 9J. Fajardo ▲ 69' 6.3
- 7A. Rodríguez ▲ 79' 6.9
- 20J. Castillo ▲ 79' 6.3
- 3J. Quiñónez
- 11J. Vivar
- 55R. Troya
- 53D. Mejia
- 25I. Mosquera
- 52L. Moreno
- 1E. Valencia
Thống kê
03⚑3
⚑1140
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm17
2Trúng đích7
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn6
3Phạt góc11
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
5Cứu thua2
307Chuyền bóng476
234Chuyền chính xác404
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu46
28Ghi được84
43Thủng lưới56
0.9Bàn thắng mỗi trận1.83
7Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn29
13Hiệp hai47