Libertad
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Orense SC

Libertad vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Libertad 3-0 Orense SC tại Liga Pro, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Orense SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
DWLLL Orense SC
  1. 38' V. Branda · D. Coronel 1-0
  2. 45' A. Chere 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' E. Pluas R. Jaramilo
  5. 60' G. J. Cortez Casierra V. Branda
  6. 60' C. Orejuela D. Coronel
  7. 60' E. Caicedo A. Chere
  8. 69' E. S. Zambrano Pesantez G. Rostagno
  9. 73' X. E. Pineda Arana J. Bravo
  10. 81' J. Estacio C. Valencia
  11. 82' G. J. Cortez Casierra · E. Caicedo 3-0
  12. FT3-0

Đội hình

Libertad
  1. 12D. Cabezas 7.2
  2. 17E. Patta 7.0
  3. 6B. Caicedo 7.3
  4. 2R. Morinigo 7.2
  5. 19O. Quinonez 7.3
  6. 20J. G. Rodriguez Perlaza 7.5
  7. 70V. Branda ▼ 60' 7.2
  8. 63C. Valencia ▼ 81' 7.6
  9. 30J. Bravo ▼ 73' 7.3
  10. 49D. Coronel ▼ 60' 7.3
  11. 33A. Chere ▼ 60' 7.3

Dự bị 9

  1. 52A. Bao
  2. 10G. J. Cortez Casierra ▲ 60' 7.5
  3. 25M. Lucas
  4. 8S. Castro
  5. 18Y. Quinonez
  6. 7C. Orejuela ▲ 60' 6.6
  7. 80X. E. Pineda Arana ▲ 73'
  8. 66J. Estacio ▲ 81' 6.7
  9. 9E. Caicedo ▲ 60' 6.6
Orense SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Agustin Robles
  1. 22J. Ortiz 6.3
  2. 31P. Velasco 6.3
  3. 6S. Callegari 6.6
  4. 45O. Quinonez 6.3
  5. 15B. Caicedo 6.7
  6. 7S. Vasquez 7.7
  7. 21G. Rostagno ▼ 69' 6.7
  8. 25R. Jaramilo ▼ 46' 6.3
  9. 11A. Herrera 7.3
  10. 19M. Bermudez 6.9
  11. 13A. Mena 7.5

Dự bị 12

  1. 12R. Silva
  2. 54E. S. Zambrano Pesantez ▲ 69' 6.6
  3. 24G. Achilier
  4. 14E. Pluas ▲ 46' 6.7
  5. 4S. Quinonez
  6. 2B. Quinonez
  7. 51C. Ortiz
  8. 50E. Hernandez
  9. 33D. Quintero
  10. 53L. Garces
  11. 59J. Vera
  12. 57S. Mairongo

Thống kê

002
400
39%Kiểm soát bóng61%
13Dứt điểm17
5Trúng đích1
8Chệch đích13
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
0Bị chặn3
2Phạt góc4
1Việt vị2
20Phạm lỗi7
1Cứu thua2
354Chuyền bóng549
294Chuyền chính xác476
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte
28 30 - 30 0 38
9
Mushuc Runa SC
28 33 - 34 -1 37
10
Guayaquil City FC
28 27 - 31 -4 36
11
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
12
Emelec
28 24 - 33 -9 33
13
Orense SC
28 31 - 42 -11 30
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC
28 17 - 41 -24 20
Có thể xuống hạng

So sánh

12Trận đấu12
14Ghi được10
6Thủng lưới20
1.17Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu