Libertad vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-0 Orense SC tại Liga Pro, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Orense SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WLLLW Orense SC
- 4' Milton Bolaños
- HT0-0
- 46' ▲ L. Chininín ▼ D. Pazmiño
- 69' Lenin Paul Chininin Tenezca
- 72' Glendys Mina
- 74' ▲ A. Valverde ▼ P. Larrea
- 76' ▲ F. Queiroz ▼ R. Burbano
- 82' ▲ A. Muñoz ▼ David Ribeiro
- 82' ▲ A. Quintana ▼ R. Rivas
- 85' ▲ R. Simisterra ▼ D. Porozo
- 85' ▲ F. Arbeláez ▼ M. Bolaños
- 85' ▲ B. Viñán ▼ C. Solano
- 85' ▲ R. Calderón ▼ E. Pluas
- FT0-0
Đội hình
- 32J. Angulo
- 23J. Chillambo
- 3Y. Rodríguez
- 6C. Enciso
- 18M. Bolaños ▼ 85'
- 5P. Larrea ▼ 74'
- 16R. Garcés
- 14D. Pazmiño ▼ 46'
- 31D. Vera
- 10A. Naula
- 25D. Porozo ▼ 85'
Dự bị 12
- 70L. Chininín ▲ 46'
- 11A. Valverde ▲ 74'
- 30R. Simisterra ▲ 85'
- 22F. Arbeláez ▲ 85'
- 13R. Requene
- 77H. Acevedo
- 19E. Carabalí
- 7C. Feraud
- 21A. Ávila
- 33A. García
- 37J. Caicedo
- 2J. Bravo
- 12R. Silva
- 23A. Burbano
- 24G. Achilier
- 55O. Quiñonez
- 31G. Mina
- 15A. Assis
- 14E. Pluas ▼ 85'
- 10R. Burbano ▼ 76'
- 7David Ribeiro ▼ 82'
- 11C. Solano ▼ 85'
- 19R. Rivas ▼ 82'
Dự bị 11
- 6F. Queiroz ▲ 76'
- 29A. Muñoz ▲ 82'
- 27A. Quintana ▲ 82'
- 77B. Viñán ▲ 85'
- 8R. Calderón ▲ 85'
- 21J. Andrade
- 3M. Quiñonez
- 50S. Vasquez
- 51D. Coronel
- 26M. Mejía
- 28L. Usca
Thống kê
11⚑5
⚑101
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm3
3Chệch đích3
5Phạt góc1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu31
36Ghi được33
46Thủng lưới39
1.09Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai18