Orense SC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Libertad

Orense SC vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-0 Libertad tại Liga Pro, 18 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Phong độ
DWLLL Orense SC
DWLDW Libertad
  1. 38' Wagner Bardales
  2. HT0-0
  3. 46' M. Eggel R. Calderón
  4. 56' Pedro Velasco
  5. 62' P. Larrea A. Rosero
  6. 63' N. Servetto S. Vasquez
  7. 63' T. Donsanti J. Almeida
  8. 75' L. Angulo L. Gómez
  9. 81' A. Suárez A. Herrera
  10. 82' S. Quiñonez Ó. Quiñónez
  11. 87' E. Angulo T. Donsanti
  12. 87' E. Caicedo N. Caicedo
  13. 90'+4 Andrés Parrales
  14. 90'+6 J. Andrade M. Parrales
  15. 90'+2 M. Parrales 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Escobar
  1. 12R. Silva 7.2
  2. 31P. Velasco 7.0
  3. 24G. Achilier 6.9
  4. 3Ó. Quiñónez ▼ 82' 7.3
  5. 60Y. Erique 6.7
  6. 10R. Burbano 6.6
  7. 50S. Vasquez ▼ 63' 6.9
  8. 29S. Kubiszyn 6.9
  9. 8R. Calderón ▼ 46' 6.6
  10. 33M. Parrales ▼ 90' 7.9
  11. 11A. Herrera ▼ 81' 7.2

Dự bị 10

  1. 5M. Eggel ▲ 46' 7.3
  2. 20N. Servetto ▲ 63' 6.6
  3. 57A. Suárez ▲ 81' 6.3
  4. 4S. Quiñonez ▲ 82' 6.7
  5. 21J. Andrade ▲ 90'
  6. 9D. Coronel
  7. 1J. Cárdenas
  8. 70J. Guerrero
  9. 15B. Viñán
  10. 52B. Quiñonez
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. León
  1. 90E. Bores 7.0
  2. 54W. Bardales 7.2
  3. 6B. Caicedo 6.5
  4. 37C. Medina 6.5
  5. 31G. Mina 6.6
  6. 66L. Gómez ▼ 75' 6.5
  7. 20A. Rosero ▼ 62' 7.0
  8. 7I. Zambrano 6.6
  9. 10C. Penilla 7.6
  10. 11J. Almeida ▼ 63' 6.3
  11. 50N. Caicedo ▼ 87' 6.6

Dự bị 11

  1. 5P. Larrea ▲ 62' 6.2
  2. 22T. Donsanti ▲ 63' 6.3
  3. 13L. Angulo ▲ 75' 6.0
  4. 23E. Angulo ▲ 87' 6.2
  5. 19E. Caicedo ▲ 87' 6.3
  6. 26N. Molina
  7. 27J. Alvacete
  8. 29W. Hinostroza
  9. 9D. Ávila
  10. 4C. Obando
  11. 16J. Caicedo

Thống kê

028
110
59%Kiểm soát bóng41%
15Dứt điểm6
5Trúng đích2
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
450Chuyền bóng316
354Chuyền chính xác216
79%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu31
28Ghi được28
34Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu