Orense SC vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-1 Libertad tại Liga Pro, 13 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- DWLDW Libertad
- 35' 0-1 E. Caicedo · Y. Quinonez
- HT0-1
- 46' ▲ R. Luna ▼ M. Mejia
- 67' ▲ N. Caicedo ▼ A. Quinonez
- 74' ▲ G. Arturia ▼ G. Achilier
- 74' ▲ O. Bianchi ▼ A. Mena
- 84' ▲ M. Bermudez ▼ P. Velasco
- 84' ▲ C. Gruezo ▼ E. Caicedo
- 84' ▲ J. Humanante ▼ C. Arboleda
- 90'+2 Jean Humanante
- 90'+2 ▲ C. Ortiz ▼ N. Molina
- 90'+2 ▲ B. Pachito ▼ R. Biojo
- 90'+2 ▲ D. Avila ▼ J. Bravo
- FT0-1
Đội hình
- 12R. Silva 7.3
- 31P. Velasco ▼ 84' 6.9
- 24G. Achilier ▼ 74' 6.3
- 4S. Quinonez 6.9
- 15B. Caicedo 7.5
- 26N. Molina ▼ 90' 7.3
- 50S. Vasquez 7.2
- 17B. Caicedo 7.2
- 13A. Mena ▼ 74' 7.7
- 18M. Mejia ▼ 46' 6.7
- 11A. Herrera 7.3
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 7.2
- 6G. Arturia ▲ 74' 6.9
- 32N. Romero
- 77B. Vinan
- 7R. Luna ▲ 46' 7.2
- 16J. Valverde
- 29A. Olinick
- 51C. Ortiz ▲ 90'
- 9O. Bianchi ▲ 74' 6.6
- 19M. Bermudez ▲ 84' 6.3
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 45L. Nazareno 9.2
- 4R. Biojo ▼ 90' 7.2
- 3K. Becerra 7.2
- 36A. Garcia 7.2
- 54W. Bardales
- 7I. Zambrano 7.3
- 30J. Bravo ▼ 90' 6.9
- 70Y. Quinonez ⇢ 7.0
- 21A. Quinonez ▼ 67' 6.9
- 37C. Arboleda ▼ 84' 7.2
- 19E. Caicedo ⚽ ▼ 84' 7.5
Dự bị 9
- 12F. Mina
- 22F. Cagua
- 23C. Gruezo ▲ 84' 6.3
- 24J. Monaga 7.3
- 14N. Caicedo ▲ 67' 7.0
- 50J. Humanante ▲ 84' 6.7
- 55S. Bueno Quinonez
- 80B. Pachito ▲ 90' 6.2
- 9D. Avila ▲ 90'
Thống kê
00⚑9
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm7
8Trúng đích5
6Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
9Phạt góc1
6Việt vị1
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
4Cứu thua8
512Chuyền bóng274
437Chuyền chính xác175
85%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu40
45Ghi được54
50Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai33