Libertad
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Orense SC

Libertad vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-0 Orense SC tại Liga Pro, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Orense SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Championship Group · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WLLLW Orense SC
  1. 45'+5 Nestor Caicedo
  2. 45'+3 Kevin Becerra
  3. 45' K. Becerra 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' S. Quinonezphản lưới 2-0
  6. 64' J. Humanante J. Bravo
  7. 65' V. Burgoa B. Caicedo
  8. 65' O. Bianchi S. Mina
  9. 74' D. Bolanos W. Ayovi
  10. 74' D. Avila N. Caicedo
  11. 78' N. Romero B. Vinan
  12. 78' M. Bermudez N. Molina
  13. 80' Jostyn Mina
  14. 83' J. Monaga O. Quinonez
  15. 83' D. Armas A. Mena
  16. 84' S. Bueno Quinonez Y. Quinonez
  17. FT2-0

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 12F. Mina 8.2
  2. 70Y. Quinonez ▼ 84' 7.9
  3. 4R. Biojo 7.7
  4. 3K. Becerra 7.9
  5. 6O. Quinonez ▼ 83' 7.3
  6. 37C. Arboleda 6.9
  7. 30J. Bravo ▼ 64' 6.9
  8. 7I. Zambrano 7.2
  9. 17W. Ayovi ▼ 74' 7.2
  10. 14N. Caicedo ▼ 74' 6.7
  11. 19E. Caicedo 7.3

Dự bị 11

  1. 45L. Nazareno
  2. 60A. Bao
  3. 99E. Castillo
  4. 23C. Gruezo
  5. 24J. Monaga ▲ 83' 6.9
  6. 25D. Bolanos ▲ 74' 6.3
  7. 50J. Humanante ▲ 64' 7.2
  8. 80B. Pachito
  9. 9D. Avila ▲ 74' 6.5
  10. 21A. Quinonez
  11. 55S. Bueno Quinonez ▲ 84'
Orense SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Raúl Adolfo Antuña
  1. 12R. Silva 6.9
  2. 4S. Quinonez 6.2
  3. 6G. Arturia 6.6
  4. 3S. Mina ▼ 65' 6.9
  5. 31P. Velasco 6.9
  6. 50S. Vasquez 7.3
  7. 26N. Molina ▼ 78' 6.3
  8. 15B. Caicedo ▼ 65' 6.3
  9. 13A. Mena ▼ 83' 7.3
  10. 11A. Herrera 7.2
  11. 77B. Vinan ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 22J. Ortiz
  2. 2B. Quinonez
  3. 24G. Achilier
  4. 32N. Romero ▲ 78' 6.6
  5. 8D. Armas ▲ 83' 6.6
  6. 10V. Burgoa ▲ 65' 6.6
  7. 14E. Pluas
  8. 55E. Hernandez
  9. 80S. Quinonez ▲ 84' 6.2
  10. 9O. Bianchi ▲ 65' 7.0
  11. 17B. Caicedo 6.3
  12. 19M. Bermudez ▲ 78' 6.9

Thống kê

024
700
47%Kiểm soát bóng53%
20Dứt điểm13
5Trúng đích5
13Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị3
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
313Chuyền bóng355
253Chuyền chính xác298
81%Chính xác chuyền84%
3.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu41
54Ghi được45
51Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu