Orense SC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Libertad

Orense SC vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 3-2 Libertad tại Liga Pro, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Championship Group · Vòng 10
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Phong độ
DWLLL Orense SC
DWLDW Libertad
  1. 26' Sixto Mina
  2. 30' Orlin Quinonez
  3. 36' 0-1 E. Caicedo · W. Ayovi
  4. 45'+3 Agustin Herrera
  5. 45' 0-2 R. Biojo · Y. Quinonez
  6. HT0-2
  7. 46' D. Armas M. Bermudez
  8. 46' V. Burgoa S. Mina
  9. 46' N. Molina C. Ortiz
  10. 54' B. Caicedo · D. Armas 1-2
  11. 58' Diego Armas
  12. 67' N. Caicedo C. Arboleda
  13. 67' J. Monaga W. Ayovi
  14. 68' B. Vinan Y. Bravo
  15. 73' D. Armas 2-2
  16. 82' D. Bolanos R. Biojo
  17. 85' Bryan Viñán
  18. 86' S. Quinonez G. Achilier
  19. 86' B. Pachito O. Quinonez
  20. 86' C. Gruezo E. Caicedo
  21. 90'+6 Bryan Viñán
  22. 90'+3 Pedro Velasco
  23. 90'+6 Bryan Viñán
  24. 90' Jean Humanante
  25. 90' B. Vinan 3-2
  26. FT3-2

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Raúl Adolfo Antuña
  1. 12R. Silva 6.6
  2. 15B. Caicedo 7.2
  3. 24G. Achilier ▼ 86' 6.9
  4. 3S. Mina ▼ 46' 6.6
  5. 31P. Velasco 7.3
  6. 51C. Ortiz ▼ 46' 6.2
  7. 50S. Vasquez 8.0
  8. 52Y. Bravo ▼ 68' 6.3
  9. 17B. Caicedo 7.6
  10. 19M. Bermudez ▼ 46' 6.6
  11. 11A. Herrera 6.3

Dự bị 11

  1. 22J. Ortiz
  2. 8D. Armas ▲ 46' 8.3
  3. 10V. Burgoa ▲ 46' 6.3
  4. 13A. Mena
  5. 26N. Molina ▲ 46' 7.2
  6. 39Y. J. Mosquera Ramirez
  7. 54E. S. Zambrano Pesantez
  8. 55E. Hernandez
  9. 77B. Vinan ▲ 68' 7.3
  10. 80S. Quinonez ▲ 86' 6.7
  11. 92M. Carabali
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 12F. Mina 9.0
  2. 4R. Biojo ▼ 82' 7.3
  3. 3K. Becerra 7.0
  4. 36A. Garcia 6.3
  5. 6O. Quinonez ▼ 86' 6.3
  6. 70Y. Quinonez 6.9
  7. 50J. Humanante 6.6
  8. 7I. Zambrano 7.0
  9. 37C. Arboleda ▼ 67' 6.5
  10. 8W. Ayovi ▼ 67' 7.6
  11. 19E. Caicedo ▼ 86' 7.0

Dự bị 9

  1. 21A. Quinonez
  2. 25D. Bolanos ▲ 82' 6.3
  3. 80B. Pachito ▲ 86' 6.3
  4. 14N. Caicedo ▲ 67' 6.3
  5. 9D. Avila
  6. 24J. Monaga ▲ 67' 6.2
  7. 55S. Bueno Quinonez ▲ 86'
  8. 23C. Gruezo ▲ 86' 6.5
  9. 99E. Castillo

Thống kê

1510
420
50%Kiểm soát bóng50%
34Dứt điểm9
13Trúng đích5
11Chệch đích2
24Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn2
10Phạt góc4
2Việt vị4
1Phạm lỗi3
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua10
315Chuyền bóng334
246Chuyền chính xác249
78%Chính xác chuyền75%
4.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu40
45Ghi được54
50Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu