Libertad vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Libertad 4-1 Orense SC tại Liga Pro, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Orense SC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WLLLW Orense SC
- 45' J. Montano 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Armas ▼ A. Olinick
- 46' ▲ N. Ospina ▼ B. Caicedo
- 50' Orlin Quinonez
- 56' N. Caicedo · W. Ayovi 2-0
- 62' ▲ R. A. Borja Suarez ▼ W. Ayovi
- 62' ▲ J. Monaga ▼ O. Quinonez
- 62' ▲ D. Avila ▼ N. Caicedo
- 64' ▲ R. Luna ▼ N. Molina
- 68' ▲ J. Bravo ▼ J. Montano
- 78' 2-1 N. Ospina · R. Luna
- 80' ▲ D. Coronel ▼ M. Parrales
- 80' R. A. Borja Suarez · D. Bolanos 3-1
- 81' E. Caicedo · C. Arboleda 4-1
- 82' ▲ W. Bardales ▼ D. Bolanos
- FT4-1
Đội hình
- 90E. Bores 6.7
- 25D. Bolanos ⇢ ▼ 82' 7.2
- 4R. Biojo 6.9
- 3K. Becerra 6.9
- 6O. Quinonez ▼ 62' 6.6
- 8W. Ayovi ⇢ ▼ 62' 8.3
- 28J. Montano ⚽ ▼ 68' 8.0
- 7I. Zambrano 7.5
- 37C. Arboleda ⇢ 7.3
- 19E. Caicedo ⚽ 7.6
- 14N. Caicedo ⚽ ▼ 62' 7.7
Dự bị 11
- 99E. Castillo
- 23C. Gruezo
- 54W. Bardales ▲ 82' 6.7
- 18R. A. Borja Suarez ⚽ ▲ 62' 6.9
- 24J. Monaga ▲ 62' 6.5
- 21A. Quinonez
- 9D. Avila ▲ 62' 6.9
- 50J. Humanante
- 22F. Cagua
- 70Y. Quinonez
- 30J. Bravo ▲ 68' 6.7
- 12R. Silva 6.3
- 31P. Velasco 6.7
- 4S. Quinonez 6.5
- 3S. Mina 6.6
- 77B. Vinan 6.3
- 26N. Molina ▼ 64' 6.9
- 16J. Valverde 7.0
- 13A. Mena 6.9
- 29A. Olinick ▼ 46' 6.5
- 17B. Caicedo ▼ 46' 6.3
- 10M. Parrales ▼ 80' 6.7
Dự bị 11
- 22J. Ortiz
- 53J. A. Guerrero Meza
- 23R. R. Meneses Garcia
- 15B. Caicedo
- 50S. Vasquez
- 7R. Luna ▲ 64' 6.9
- 8D. Armas ▲ 46' 6.3
- 27N. Ospina ⚽ ▲ 46' 7.3
- 21A. Suarez
- 18M. Mejia
- 9D. Coronel ▲ 80' 6.3
Thống kê
01⚑10
⚑600
51%Kiểm soát bóng49%
24Dứt điểm9
7Trúng đích3
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm0
8Bị chặn3
10Phạt góc6
1Việt vị3
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
312Chuyền bóng324
248Chuyền chính xác260
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu41
54Ghi được45
51Thủng lưới50
1.35Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai25