Libertad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Orense SC

Libertad vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-1 Orense SC tại Liga Pro, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 4, hòa 2, Orense SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WLLLW Orense SC
  1. 44' Erick Plúas
  2. HT0-0
  3. 46' D. Ávila L. Angulo
  4. 56' Dany Coronel
  5. 58' J. Andrade D. Coronel
  6. 63' Lautaro Disanto
  7. 67' F. Ávila P. Larrea
  8. 67' L. Basán T. Donsanti
  9. 67' R. Borja J. Uchuari
  10. 79' L. Disanto · J. Alvacete 1-0
  11. 83' 1-1 J. Andrade
  12. 86' José Andrade
  13. 88' R. Calderón E. Plúas
  14. 89' C. Barros M. Eggel
  15. 90'+4 Juan Alvacete
  16. FT1-1

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. León
  1. 1J. Bolado 7.2
  2. 25D. Bolaños 6.3
  3. 6B. Caicedo 6.6
  4. 27J. Alvacete 6.9
  5. 15J. Hernández 6.5
  6. 13L. Angulo ▼ 46' 6.6
  7. 7I. Zambrano 8.0
  8. 5P. Larrea ▼ 67' 6.9
  9. 10J. Uchuari ▼ 67' 6.3
  10. 22T. Donsanti ▼ 67' 6.3
  11. 11L. Disanto 7.5

Dự bị 10

  1. 9D. Ávila ▲ 46' 6.5
  2. 8F. Ávila ▲ 67' 6.3
  3. 29L. Basán ▲ 67' 6.3
  4. 18R. Borja ▲ 67' 6.7
  5. 90E. Bores
  6. 16J. Caicedo
  7. 70J. Huilca
  8. 33C. Enciso
  9. 32R. Farías
  10. 12G. Valenzuela
Orense SC Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Chietino
  1. 12R. Silva 6.7
  2. 31P. Velasco 8.3
  3. 4S. Quiñonez 6.6
  4. 24G. Achilier 6.6
  5. 60Y. Erique 7.0
  6. 15B. Viñán 7.0
  7. 11A. Herrera 6.3
  8. 14E. Plúas ▼ 88' 7.2
  9. 5M. Eggel ▼ 89' 6.3
  10. 29S. Kubiszyn 7.5
  11. 9D. Coronel ▼ 58' 6.5

Dự bị 12

  1. 21J. Andrade ▲ 58' 6.6
  2. 8R. Calderón ▲ 88' 6.9
  3. 7C. Barros ▲ 89'
  4. 57A. Suárez
  5. 3N. Del Grecco
  6. 52B. Quiñonez
  7. 56M. Ortiz
  8. 50S. Vasquez
  9. 6E. Sosa
  10. 1J. Cárdenas
  11. 63E. Mélendres
  12. 25J. Monaga

Thống kê

023
320
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm15
2Trúng đích6
4Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
3Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
425Chuyền bóng274
341Chuyền chính xác192
80%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu31
28Ghi được28
43Thủng lưới34
0.9Bàn thắng mỗi trận0.9
7Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu