Orense SC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Libertad

Orense SC vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 3-0 Libertad tại Liga Pro, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 3, hòa 2, Libertad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Phong độ
DWLLL Orense SC
DWLDW Libertad
  1. 39' O. Quiñonez · R. Calderón 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Porozo W. Caicedo
  4. 46' R. Simisterra B. Rodríguez
  5. 46' J. Bravo A. Valverde
  6. 53' D. Coronel · C. Martínez 2-0
  7. 56' Jonnathan Bravo
  8. 67' A. Assis E. Pluas
  9. 67' F. Gatti A. Naula
  10. 68' M. Quiñonez J. Carabalí
  11. 72' Cristhian Solano
  12. 75' K. Rivera F. Arbeláez
  13. 77' J. Estrada C. Solano
  14. 77' E. Zambrano C. Martínez
  15. 79' Roberto Garcés
  16. 85' J. Andrade D. Coronel
  17. 86' Robinson Requene
  18. 88' J. Andrade · R. Burbano 3-0
  19. FT3-0

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. León
  1. 12R. Silva 6.9
  2. 10R. Burbano 7.7
  3. 24G. Achilier 7.0
  4. 55O. Quiñonez 7.6
  5. 31G. Mina 7.5
  6. 11C. Solano ▼ 77' 6.7
  7. 8R. Calderón 7.6
  8. 14E. Pluas ▼ 67' 7.0
  9. 7J. Carabalí ▼ 68' 6.6
  10. 99C. Martínez ▼ 77' 7.0
  11. 51D. Coronel ▼ 85' 7.3

Dự bị 11

  1. 15A. Assis ▲ 67' 6.6
  2. 3M. Quiñonez ▲ 68' 6.2
  3. 61J. Estrada ▲ 77' 6.9
  4. 54E. Zambrano ▲ 77' 6.9
  5. 21J. Andrade ▲ 85' 7.5
  6. 6F. Queiroz
  7. 52B. Quiñonez
  8. 16M. Uriarte
  9. 28L. Usca
  10. 50S. Vasquez
  11. 19R. Rivas
Libertad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Cumbicus
  1. 32J. Angulo 6.2
  2. 11A. Valverde ▼ 46' 6.0
  3. 31W. Caicedo ▼ 46' 6.5
  4. 88J. Quiñonez 6.3
  5. 22F. Arbeláez ▼ 75' 6.7
  6. 16R. Garcés 5.9
  7. 27J. Alvacete 6.3
  8. 7C. Feraud 6.7
  9. 77B. Rodríguez ▼ 46' 6.9
  10. 10A. Naula ▼ 67' 6.3
  11. 13R. Requene 6.9

Dự bị 10

  1. 25D. Porozo ▲ 46' 6.2
  2. 30R. Simisterra ▲ 46'
  3. 2J. Bravo ▲ 46' 6.7
  4. 17F. Gatti ▲ 67' 6.3
  5. 29K. Rivera ▲ 75' 6.5
  6. 37J. Caicedo
  7. 52J. Corozo
  8. 19E. Carabalí
  9. 9S. Sosa
  10. 24J. Bolado

Thống kê

019
321
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm7
7Trúng đích0
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
9Phạt góc3
4Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
441Chuyền bóng265
354Chuyền chính xác188
80%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

31Trận đấu33
33Ghi được36
39Thủng lưới46
1.06Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu