Orense SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-3 Independiente del Valle tại Liga Pro, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 0, hòa 3, Independiente del Valle thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- WWDLW Independiente del Valle
- -5' Miguel Parrales
- 27' 0-1 D. Guagua · J. Viacava
- 30' Darwin Guagua
- 42' Ronald Briones
- 43' Renny Jaramillo
- 45'+1 Darwin Guagua
- HT0-1
- 46' ▲ E. Pluas ▼ R. Jaramilo
- 46' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Pata
- 46' ▲ M. Carabajal ▼ R. Schunke
- 53' M. Parrales · M. Bermudez 1-1
- 54' ▲ A. Mena ▼ M. Parrales
- 57' ▲ J. Sornoza ▼ D. Guagua
- 57' ▲ H. Quintana ▼ R. Briones
- 61' 1-2 H. Quintana
- 63' 1-3 M. Perello · J. Angulo
- 64' S. Vasquez · E. Pluas 2-3
- 74' Pedro Velasco
- 76' ▲ E. S. Zambrano Pesantez ▼ M. Bermudez
- 79' ▲ E. Quintero ▼ M. Perello
- 81' Juan Viacava
- 83' ▲ C. Ortiz ▼ G. Rostagno
- 90'+2 Agustin Herrera
- FT2-3
Đội hình
- 22J. Ortiz 6.7
- 31P. Velasco 6.3
- 5A. Lorenzo 6.2
- 4S. Quinonez 6.3
- 15B. Caicedo 6.3
- 7S. Vasquez ⚽ 7.0
- 21G. Rostagno ▼ 83' 6.7
- 25R. Jaramilo ▼ 46' 6.7
- 11A. Herrera 6.3
- 10M. Parrales ⚽ ▼ 54' 7.3
- 19M. Bermudez ⇢ ▼ 76' 7.5
Dự bị 12
- 12R. Silva
- 13A. Mena ▲ 54' 6.6
- 6S. Callegari
- 54E. S. Zambrano Pesantez ▲ 76' 6.6
- 24G. Achilier
- 14E. Pluas ▲ 46' 6.9
- 2B. Quinonez
- 51C. Ortiz ▲ 83' 6.7
- 50E. Hernandez
- 33D. Quintero
- 53L. Garces
- 65S. Mairongo
- 1A. Quintana 6.2
- 4J. Espinoza 6.9
- 5R. Schunke ▼ 46' 6.9
- 23J. Viacava ⇢ 6.5
- 15G. Cortez 6.3
- 32J. Mendez 7.2
- 11M. Perello ⚽ ▼ 79' 7.3
- 55D. Guagua ⚽ ▼ 57' 7.3
- 16R. Briones ▼ 57' 6.7
- 31E. Pata ▼ 46' 6.2
- 50J. Angulo ⇢ 7.6
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 10J. Sornoza ▲ 57' 6.5
- 99D. Reasco
- 17A. Rodriguez ▲ 46' 6.6
- 33A. Velasco
- 13D. A. Romero Padilla
- 19L. Loor
- 28H. Quintana ⚽ ▲ 57' 8.3
- 14M. Carabajal ▲ 46' 6.3
- 6J. Alcivar
- 52Y. Vasquez
- 56E. Quintero ▲ 79' 6.3
Thống kê
04⚑11
⚑430
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm10
5Trúng đích6
10Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
11Phạt góc4
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
440Chuyền bóng312
356Chuyền chính xác231
81%Chính xác chuyền74%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu14
14Ghi được38
23Thủng lưới14
1.08Bàn thắng mỗi trận2.71
2Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn11
10Hiệp hai20