Independiente del Valle vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 1-0 Orense SC tại Liga Pro, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Orense SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- DWLLL Orense SC
- 20' Kendry Páez
- HT0-0
- 56' ▲ J. Andrade ▼ A. Suárez
- 56' ▲ M. Eggel ▼ B. Quiñonez
- 58' ▲ R. López ▼ Romario Ibarra
- 66' Richard Schunke
- 66' Marlon Quiñónez
- 70' ▲ B. Viñán ▼ A. Herrera
- 72' ▲ K. Arroyo ▼ Rrenato Ibarra
- 72' ▲ J. Lerma ▼ K. Páez
- 82' ▲ S. Kubiszyn ▼ B. Viñán
- 90'+7 Renzo López
- 90'+1 ▲ M. Hoyos ▼ C. Zabala
- 90'+5 R. López · K. Arroyo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Ramírez 6.9
- 13M. Fernández 6.9
- 14M. Carabajal 7.6
- 5R. Schunke 8.3
- 15B. Caicedo 7.5
- 18C. Zabala ▼ 90' 7.2
- 80J. Ortiz 7.2
- 30Rrenato Ibarra ▼ 72' 7.3
- 16K. Páez ▼ 72' 7.9
- 31Romario Ibarra ▼ 72' 6.3
- 19L. Díaz 7.0
Dự bị 12
- 9R. López ⚽ ▲ 58' 7.7
- 50K. Arroyo ▲ 72' 7.2
- 53J. Lerma ▲ 72' 6.7
- 11M. Hoyos ▲ 90'
- 22G. Villar
- 51Y. Medina
- 52J. Herrera
- 8J. Alcívar
- 6J. Pombo
- 2L. Zárate
- 7P. Mercado
- 4A. Landázuri
- 12R. Silva 8.3
- 31P. Velasco 6.3
- 4S. Quiñonez 7.3
- 24G. Achilier 7.2
- 52B. Quiñonez ▼ 56' 7.2
- 60Y. Erique 6.7
- 10R. Burbano 6.3
- 14E. Plúas 7.2
- 50S. Vasquez 6.9
- 57A. Suárez ▼ 56' 6.3
- 11A. Herrera ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 21J. Andrade ▲ 56' 6.5
- 5M. Eggel ▲ 56' 6.3
- 15B. Viñán ▲ 70' 6.6
- 29S. Kubiszyn ▲ 82' 6.3
- 39A. Maziero
- 6E. Sosa
- 8R. Calderón
- 3N. Del Grecco
- 1J. Cárdenas
- 25J. Monaga
- 63E. Mélendres
- 59W. Chuchuca
Thống kê
02⚑16
⚑010
70%Kiểm soát bóng30%
27Dứt điểm4
9Trúng đích2
10Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm0
11Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn0
16Phạt góc0
3Việt vị2
13Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
2Cứu thua9
583Chuyền bóng256
513Chuyền chính xác170
88%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
45Trận đấu31
77Ghi được28
39Thủng lưới34
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn10
36Hiệp hai15