Orense SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 0-0 Independiente del Valle tại Liga Pro, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 0, hòa 3, Independiente del Valle thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- WWDLW Independiente del Valle
- 25' Óscar Quiñónez
- 30' Bryan García
- 31' Rolando Silva
- 35' ▲ P. Mercado ▼ B. García
- HT0-0
- 67' ▲ J. Andrade ▼ M. Eggel
- 67' ▲ R. Calderón ▼ B. Quiñonez
- 71' ▲ L. Zárate ▼ M. Carabajal
- 71' ▲ M. Hoyos ▼ J. Medina
- 71' ▲ Y. Medina ▼ Rrenato Ibarra
- 75' Yaimar Medina
- 78' ▲ N. Servetto ▼ M. Parrales
- 79' ▲ B. Viñán ▼ A. Herrera
- 80' ▲ K. Páez ▼ C. Zabala
- 90'+3 ▲ D. Coronel ▼ R. Burbano
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Silva 8.2
- 52B. Quiñonez ▼ 67' 6.9
- 24G. Achilier 7.6
- 3Ó. Quiñónez 7.0
- 60Y. Erique 7.0
- 31P. Velasco 6.9
- 5M. Eggel ▼ 67' 6.9
- 10R. Burbano ▼ 90' 6.9
- 50S. Vasquez 7.2
- 11A. Herrera ▼ 79' 6.6
- 33M. Parrales ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 21J. Andrade ▲ 67' 6.7
- 8R. Calderón ▲ 67' 6.6
- 20N. Servetto ▲ 78' 6.3
- 15B. Viñán ▲ 79' 6.7
- 9D. Coronel ▲ 90'
- 1J. Cárdenas
- 70J. Guerrero
- 57A. Suárez
- 45J. Feijoo
- 1M. Ramírez 7.2
- 4A. Landázuri 6.7
- 14M. Carabajal ▼ 71' 6.9
- 5R. Schunke 7.5
- 15B. Caicedo 7.2
- 80J. Ortiz 7.2
- 18C. Zabala ▼ 80' 6.6
- 50K. Arroyo 6.9
- 20B. García ▼ 35' 6.3
- 30Rrenato Ibarra ▼ 71' 7.3
- 9J. Medina ▼ 71' 6.6
Dự bị 10
- 7P. Mercado ▲ 35' 7.0
- 2L. Zárate ▲ 71' 6.7
- 11M. Hoyos ▲ 71' 6.9
- 51Y. Medina ▲ 71' 6.6
- 16K. Páez ▲ 80' 6.7
- 8Romario Ibarra 7.3
- 6J. Pombo
- 13M. Fernández
- 22G. Villar
- 53J. Lerma
Thống kê
02⚑2
⚑820
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm17
2Trúng đích7
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc8
2Việt vị0
8Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
7Cứu thua2
241Chuyền bóng474
170Chuyền chính xác391
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
31Trận đấu45
28Ghi được77
34Thủng lưới39
0.9Bàn thắng mỗi trận1.71
12Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn22
15Hiệp hai36