Independiente del Valle vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 0-0 Orense SC tại Liga Pro, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Orense SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- DWLLL Orense SC
- 29' Jhegson Méndez
- 33' Agustin Herrera
- 42' Matías Fernández
- 45'+5 Christian Ortíz
- HT0-0
- 54' ▲ B. Vinan ▼ S. Vasquez
- 55' ▲ M. Bermudez ▼ D. Armas
- 59' ▲ J. Alcivar ▼ J. Mendez
- 59' ▲ R. Briones ▼ M. Hoyos
- 59' ▲ B. Quinonez ▼ G. Achilier
- 74' ▲ J. P. Arroyo ▼ L. Loor
- 74' ▲ B. Caicedo ▼ C. Ortiz
- 77' Rolando Silva
- 87' Andy Velasco
- 89' ▲ T. Santamaria ▼ M. Fernandez
- 89' ▲ R. Ibarra ▼ J. Lerma
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Villar 7.2
- 33A. Velasco 7.0
- 5R. Schunke 7.7
- 4O. Quinonez 7.6
- 32J. Mendez ▼ 59' 7.2
- 13M. Fernandez ▼ 89' 6.9
- 53J. Lerma ▼ 89' 7.2
- 7P. Mercado 7.2
- 19L. Loor ▼ 74' 7.3
- 77C. Spinelli 7.0
- 11M. Hoyos ▼ 59' 6.2
Dự bị 11
- 12E. Bores
- 23T. Santamaria ▲ 89' 6.9
- 2L. Zarate
- 15G. Cortez
- 6J. Alcivar ▲ 59' 7.3
- 18C. Zabala
- 21J. P. Arroyo ▲ 74' 6.7
- 30R. Ibarra ▲ 89' 6.3
- 31E. Pata
- 16R. Briones ▲ 59' 6.9
- 17A. Rodriguez
- 12R. Silva 7.6
- 31P. Velasco 6.9
- 6G. Arturia 7.0
- 24G. Achilier ▼ 59' 6.9
- 15B. Caicedo 6.7
- 32N. Romero 6.9
- 50S. Vasquez ▼ 54' 6.5
- 26N. Molina 7.6
- 51C. Ortiz ▼ 74' 7.3
- 8D. Armas ▼ 55' 6.6
- 11A. Herrera 6.9
Dự bị 11
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez ▲ 59' 6.9
- 9O. Bianchi
- 17B. Caicedo ▲ 74' 6.9
- 18M. Mejia
- 19M. Bermudez ▲ 55' 6.2
- 39Y. J. Mosquera Ramirez
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 55E. Hernandez
- 77B. Vinan ▲ 54' 7.2
- 80S. Quinonez
Thống kê
03⚑10
⚑130
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm7
5Trúng đích1
11Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
10Phạt góc1
3Việt vị2
11Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua5
513Chuyền bóng240
460Chuyền chính xác176
90%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu41
89Ghi được45
50Thủng lưới50
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai25