Orense SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 0, hòa 3, Independiente del Valle thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- DWLLL Orense SC
- WWDLW Independiente del Valle
- 4' Jefferson Valverde
- 38' A. Herrera11m 1-0
- 39' Agustin Herrera
- HT1-0
- 46' ▲ M. Hoyos ▼ R. Ibarra
- 46' ▲ Cazares ▼ A. Rodriguez
- 47' 1-1 C. Spinelli · J. Sornoza
- 56' ▲ J. Mendez ▼ P. Mercado
- 56' ▲ G. Cortez ▼ L. Loor
- 59' ▲ J. Medina ▼ C. Spinelli
- 60' 1-2 M. Hoyos · J. Sornoza
- 63' ▲ M. Parrales ▼ J. Valverde
- 65' Luis Felipe Zárate
- 77' ▲ D. Armas ▼ N. Molina
- 77' ▲ R. Luna ▼ B. Caicedo
- 90'+3 ▲ D. Coronel ▼ M. Mejia
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Silva 6.2
- 31P. Velasco 6.3
- 24G. Achilier 6.3
- 15B. Caicedo ▼ 77' 7.0
- 77B. Vinan 6.7
- 16J. Valverde ▼ 63' 6.2
- 26N. Molina ▼ 77' 6.9
- 50S. Vasquez 7.3
- 18M. Mejia ▼ 90' 6.2
- 11A. Herrera ⚽ 7.2
- 17B. Caicedo ▼ 77' 7.2
Dự bị 11
- 21A. Suarez
- 51C. Ortiz
- 2B. Quinonez 7.2
- 8D. Armas ▲ 77' 6.9
- 22J. Ortiz
- 29A. Olinick
- 9D. Coronel ▲ 90'
- 10M. Parrales ▲ 63' 6.9
- 7R. Luna ▲ 77' 7.0
- 53J. A. Guerrero Meza
- 23R. R. Meneses Garcia
- 1M. Ramirez 7.2
- 13M. Fernandez 6.3
- 2L. Zarate 7.2
- 14M. Carabajal 6.9
- 19L. Loor ▼ 56' 6.7
- 6J. Alcivar 6.9
- 30R. Ibarra ▼ 46' 6.7
- 10J. Sornoza ⇢2 8.0
- 7P. Mercado ▼ 56' 6.6
- 17A. Rodriguez ▼ 46' 6.3
- 77C. Spinelli ⚽ ▼ 59' 7.2
Dự bị 12
- 22G. Villar
- 32J. Mendez ▲ 56' 6.7
- 15G. Cortez ▲ 56' 6.9
- 11M. Hoyos ⚽ ▲ 46' 7.3
- 33A. Velasco
- 21J. P. Arroyo
- 18C. Zabala
- 31E. Pata
- 9J. Medina ▲ 59' 6.6
- 4O. Quinonez
- 26Cazares ▲ 46' 6.6
- 23T. Santamaria
Thống kê
02⚑10
⚑110
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm6
4Trúng đích3
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
10Phạt góc1
2Việt vị1
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Cứu thua3
345Chuyền bóng383
284Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu56
45Ghi được89
50Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai42